WILLIAM BUTLER YEATS – NGƯỜI DỆT LINH HỒN CHO MỘT QUỐC GIA BẰNG THẦN THOẠI
Vào giữa thế kỷ XIX, Ireland không chỉ là một hòn đảo bị chia cắt bởi những xung đột chính trị và tôn giáo, mà còn là một vùng đất đang đứng trước nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa dưới bóng đè của hoàng gia Anh. Trong bầu không khí ngột ngạt và đầy biến động ấy, vào mùa hè năm 1865, William Butler Yeats chào đời tại Sandymount, Dublin. Ông lớn lên trong một gia đình mà tri thức và nghệ thuật được tôn thờ như một thứ tôn giáo riêng biệt. Cha ông, John Butler Yeats, là một họa sĩ chân dung tài hoa nhưng luôn túng quẫn, một người đàn ông hoài nghi mang tư tưởng tự do, người đã dạy cho William cách nhìn thế giới bằng con mắt của một nghệ sĩ thuần khiết. Trong khi đó, người mẹ Susan Pollexfen lại mang đến cho ông một gia sản tinh thần hoàn toàn khác biệt. Những mùa hè tuổi thơ gắn liền với vùng đất Sligo quê ngoại – nơi có những vách đá dựng đứng lao mình xuống biển Đại Tây Dương và những làn sương mù đậm đặc – đã thấm đẫm vào tâm hồn cậu bé William qua những câu chuyện kể của mẹ về yêu tinh, những vị thần Celtic cổ xưa và các linh hồn trú ngụ trong lòng đất. Sự kết hợp giữa lý trí nghệ thuật nghiêm ngặt của người cha và thế giới tâm linh mờ ảo của người mẹ đã đặt viên gạch đầu tiên cho một trong những tượng đài văn học vĩ đại nhất thế kỷ XX.
Tuy nhiên, vị trí của Yeats trong lịch sử Ireland lại là một nghịch lý bản sắc đầy đau đớn. Ông là một người Anglo-Irish, mang dòng máu Anh, theo đạo Tin Lành và thuộc tầng lớp thượng lưu thống trị. Thế nhưng, bi kịch lịch sử lại đẩy ông vào sứ mệnh trở thành người đi nhặt nhạnh những mảnh vỡ thần thoại Celtic của người Công giáo nghèo khổ để đúc nên chiếc mặt nạ văn hóa cho một quốc gia đang khao khát độc lập. Yeats đứng ở lằn ranh sinh tử của hai thế giới: người Anh nhìn ông như một kẻ dân tộc chủ nghĩa nguy hiểm, còn những người Ireland cực đoan lại nghi ngờ lòng trung thành của một gã quý tộc gốc Anh. Chính vết thương bản sắc không thể chữa lành này đã khiến Yeats nhận ra rằng, vũ khí mạnh nhất để giải phóng Ireland không phải là súng đạn, mà là một cuộc Phục hưng Văn học. Năm 1904, cùng với Lady Gregory và một số cộng sự trong phong trào Phục hưng Văn học Ireland, ông góp phần sáng lập Nhà hát Abbey tại Dublin. Đó không đơn thuần là một thánh đường nghệ thuật, mà là một nhà máy sản xuất tâm thức dân tộc, nơi những truyền thuyết cổ xưa được tái sinh trên sàn diễn để nhắc nhở người dân Ireland về một linh hồn vĩ đại mà họ đã lãng quên sau hàng thế kỷ bị đô hộ.
Mặc dù dành cả cuộc đời để khơi dậy tinh thần dân tộc, Yeats lại mang trong mình một nghịch lý chính trị sâu sắc: ông luôn lo sợ thứ chủ nghĩa dân tộc cực đoan sẽ biến thành bạo lực mù quáng. Bản chất của ông là một trí thức tôn sùng cái đẹp, không phải một kẻ cuồng tín tôn sùng máu lửa. Khi cuộc nổi dậy Lễ Phục sinh năm 1916 bùng nổ và bị đàn áp đẫm máu, Yeats đã rơi vào một trạng thái chấn động tư tưởng nặng nề. Ông ghi lại nỗi giằng xé ấy trong bài thơ bất hủ Easter, 1916 bằng một câu kết đầy ám ảnh: "A terrible beauty is born" (Một vẻ đẹp khủng khiếp đã ra đời). Yeats yêu Ireland, nhưng ông từ chối thần thánh hóa cách mạng hay lãng mạn hóa sự hủy diệt. Sự thức tỉnh đau đớn trước thực tế rằng những người bạn, những người đồng chí của mình đã biến thành những tượng đá lạnh lùng nhân danh lý tưởng chính trị đã biến Yeats thành một nhân vật phức tạp, đứng cô độc giữa dòng chảy cuồng lưu của lịch sử.
Song hành với cuộc phụng sự quốc gia đầy giằng xé ấy là một cuộc tìm kiếm không ngừng nghỉ vào cõi siêu hình. Đối với Yeats, huyền học không phải là một thú vui dị đoan lập dị, mà là một hệ thống triết học nghiêm túc để ông giải mã sự vận hành của lịch sử và vũ trụ. Việc gia nhập các tổ chức như Hội Thông Thiên Học hay Hội Bình Minh Vàng, cùng những trải nghiệm về phương pháp "viết tự động" với người vợ Georgie Hyde-Lees – người đã sinh cho ông hai người con là Anne và Michael – rốt cuộc đã kết tinh thành tiểu luận triết học vĩ đại Một viễn tượng (A Vision, 1925). Qua tác phẩm này, Yeats kiến tạo nên lý thuyết về các chu kỳ hình nón (gyres), chứng minh rằng lịch sử loài người vận hành theo những vòng xoáy mang tính định mệnh, cứ mỗi hai thiên niên kỷ lại đảo chiều một lần. Hệ thống tư tưởng thần bí này chính là bệ đỡ vững chắc cho những bài thơ tiên tri mang tầm vóc sử thi của ông. Khi thế giới đứng trước bờ vực của Thế chiến thứ nhất và những cuộc thanh trừng đẫm máu, Yeats đã viết Sự giáng lâm thứ hai (The Second Coming), một kiệt tác dự cảm về sự sụp đổ của nền văn minh Kitô giáo, nơi "mọi thứ rệu rã; trung tâm không thể giữ vững". Thơ của ông mang màu sắc huyền nhiệm nhưng không thoát ly, trái lại, nó dùng thế giới siêu hình để cắt nghĩa một thực tại đang vỡ vụn.
Mảnh ghép cuối cùng làm nên sự cực đoan và lộng lẫy trong cuộc đời Yeats chính là tình yêu độc hại nhưng vĩ đại dành cho Maud Gonne – một nữ chiến sĩ cách mạng xinh đẹp và cuồng nhiệt. Trong suốt ba thập kỷ, Yeats dâng hiến cho bà một tình yêu đơn phương, tuyệt vọng và liên tục bị từ chối. Maud Gonne muốn dùng máu để rửa sạch xiềng xích cho Ireland, còn Yeats muốn dùng thơ ca để dệt nên hòa bình. Sự bất đồng về lý tưởng và nỗi đau bị khước từ đã biến thành dòng nhựa sống nuôi dưỡng những vần thơ tình hay nhất thế kỷ. Khi ông viết Khi em tóc bạc (When You Are Old), ông không chỉ viết cho một người phụ nữ, mà ông đang đóng đinh một lời tuyên ngôn: ngay cả khi thời gian tàn phá nhan sắc của em, thì trong câu thơ của tôi, linh hồn hành hương của em vẫn mãi mãi bất tử.
Có lẽ nghịch lý lớn nhất của Yeats là ông không đạt đến đỉnh cao khi còn trẻ. Trong khi nhiều thi sĩ nổi tiếng nhờ sức bùng nổ của tuổi thanh xuân rồi dần lặp lại chính mình và lụi tàn, Yeats lại liên tục tái sinh nghệ thuật. Những biến cố dồn dập của cuộc đời đã ép ông phải thực hiện một cuộc lột xác ngoạn mục nhất trong lịch sử văn học thế giới. Dưới sự ảnh hưởng của người bạn trẻ Ezra Pound, ông rũ bỏ hoàn toàn lớp áo choàng lãng mạn, mờ ảo của thời kỳ "Hoàng hôn Celtic" để bước vào thời kỳ Hiện đại chủ nghĩa với thứ ngôn ngữ cơ bắp, sắc sảo, lạnh lùng và khốc liệt. Các tập thơ đỉnh cao cuối đời như Tòa tháp (The Tower, 1928) và Cầu thang xoắn (The Winding Stair, 1933) được viết khi ông đã ngoài năm mươi. Càng tiến gần đến cái chết, giọng thơ của ông càng trở nên mạnh mẽ, sắc lạnh và giàu tính tiên tri hơn. Ông là minh chứng hiếm hoi cho việc nghệ thuật không nhất thiết phải suy tàn cùng tuổi tác; đôi khi, nó chỉ thực sự chín muồi khi con người đã đi gần hết hành trình đời mình.
Khát vọng lớn nhất của Yeats không phải là chiến thắng thời gian, mà là vượt thoát khỏi nó. Trong những bài thơ cuối đời như Sailing to Byzantium hay Byzantium, ông hình dung nghệ thuật như một hình thức bất tử có thể giải phóng con người khỏi sự mục ruỗng của thân xác. Với Yeats, Byzantium không phải một địa danh lịch sử mà là hình ảnh của nghệ thuật thuần khiết. Nếu Ireland là quê hương của ký ức và thần thoại, thì Byzantium là quê hương của sự bất tử – một nơi thuộc về lịch sử dân tộc, nơi còn lại thuộc về khát vọng vĩnh hằng của con người. Nếu tuổi trẻ trong thơ Yeats gắn với thần thoại Ireland, thì tuổi già của ông lại hướng về Byzantium – thành phố biểu tượng của vẻ đẹp vĩnh cửu, nơi linh hồn và nghệ thuật hợp nhất thành một thực thể bất diệt.
Cũng như nhiều trí thức châu Âu sống giữa thời đại khủng hoảng, Yeats không thoát khỏi những mâu thuẫn của chính mình. Ông vừa là người bảo vệ tự do tinh thần, vừa có lúc bị hấp dẫn bởi ý niệm về một tầng lớp tinh hoa đủ mạnh để dẫn dắt xã hội khỏi hỗn loạn. Nhưng tầm ảnh hưởng của Yeats nhanh chóng vượt xa khỏi biên giới của một hòn đảo nhỏ và những tranh cãi nhất thời. Trong thế kỷ XX, rất ít nhà thơ vừa là người khởi xướng một cuộc phục hưng văn hóa dân tộc, vừa trở thành một trong những nguồn cảm hứng nền tảng của thơ ca hiện đại bằng tiếng Anh. Yeats là một trong số đó. Những nhà thơ khổng lồ thế hệ sau như T. S. Eliot, W. H. Auden, hay thậm chí cả những thi sĩ của làn sóng Hậu hiện đại, đều mang một món nợ tư tưởng đối với Yeats trong khả năng kết hợp nhuần nhuyễn giữa huyền thoại cổ xưa, lịch sử vĩ mô và những trải nghiệm cá nhân đau đớn vào cấu trúc thơ ca. Từ Bắc Mỹ, châu Âu cho đến Ấn Độ, thơ Yeats được nghiên cứu như một mô hình hiếm hoi cho khả năng dung hòa giữa truyền thống bản địa và tính hiện đại quốc tế.
Năm 1923, Viện Hàn lâm Thụy Điển trao giải Nobel Văn học cho William Butler Yeats, "vì những tác phẩm thơ ca luôn được lấy cảm hứng sâu sắc, thể hiện tinh thần của cả một quốc gia dưới một hình thức nghệ thuật cao độ". Khi giải thưởng đến, Yeats đón nhận nó với sự tỉnh táo của một chính trị gia – lúc bấy giờ ông đang là Thượng nghị sĩ của Nhà nước Tự do Ireland. Ông hiểu rằng Thụy Điển không chỉ vinh danh cá nhân ông, mà họ đang thừa nhận sự khai sinh của một quốc gia mới trên bản đồ văn hóa thế giới. Yeats đã dùng danh tiếng của một người đoạt giải Nobel để bảo vệ nền hòa bình non trẻ và nền giáo dục của Ireland trên cương vị nghị trường, biến văn chương thành một thực thể có quyền lực tối cao trong việc kiến tạo xã hội.
William Butler Yeats qua đời vào tháng 1 năm 1939 tại Pháp, đúng vào thời điểm châu Âu chuẩn bị bước vào một cuộc đại chiến mới mà ông đã tiên tri từ trước. Trên văn bia tại ngôi mộ của ông ở Sligo, theo đúng di nguyện, người ta khắc dòng chữ: "Cứ quăng cái nhìn lạnh lùng / Vào sự sống, vào cái chết / Hỡi người kỵ sĩ, hãy đi qua!" (Cast a cold eye / On life, on death / Horseman, pass by!). Đó là cái nhìn của một người đã đứng trên đỉnh của cả hai thế giới: thế giới của thực tại chính trị trần trụi và thế giới của những huyền thoại vĩnh cửu. Có những nhà thơ viết về quê hương mình. William Butler Yeats thì viết nên chính linh hồn của quê hương ấy. Và khi Ireland tìm lại được tiếng nói của mình trong lịch sử, người ta nhận ra rằng phía sau tiếng nói ấy luôn thấp thoáng bóng dáng của một thi sĩ đang dệt thần thoại thành vận mệnh.



