KNUT HAMSUN – KẺ LANG THANG GIỮA ĐÓI KHÁT VÀ VINH QUANG
Vào một ngày tháng tám năm 1859, giữa miền quê hẻo lánh Lom ở Na Uy, một cậu bé ra đời trong một gia đình thợ may nghèo khó. Người ta đặt tên cho cậu là Knut Pedersen, đứa trẻ mà sau này thế giới biết đến qua bút danh bất tử: Knut Hamsun. Tuổi thơ của Knut không có những ngày thơ mộng như các đứa trẻ khác – đó là quãng thời gian đẫm mồ hôi, nước mắt và cái lạnh cắt da thịt của vùng Bắc Âu. Khi mới ba tuổi, cậu theo cha mẹ chuyển đến vùng Hamarøy xa xôi, nơi họ hy vọng tìm được mảnh đất trồng trọt để đổi đời. Nhưng cái nghèo vẫn kiên trì đeo bám họ như bóng với hình. Lên chín tuổi, một bước ngoặt nghiệt ngã xảy ra khi Knut được gửi đến sống với người chú ruột, Hans Olsen, để trừ một món nợ của gia đình. Theo những hồi ức được chính Hamsun kể lại sau này, quãng thời gian sống với người chú nghiêm khắc, một viên thu thuế sùng đạo cuồng nộ, là một trong những ký ức cay đắng và để lại vết thương tâm lý sâu sắc nhất tuổi thơ ông. Ông thường mô tả về những ngày lao động nặng nhọc quá sức, kỷ luật hà khắc mang tính đày đọa thể xác và một cảm giác bị cô lập kéo dài giữa rừng núi phủ đầy tuyết trắng. Chính trong sự cô độc ấy, một tâm hồn kiêu hãnh bắt đầu nảy mầm phản kháng. Năm 14 tuổi, không thể chịu đựng hơn, Knut đã thực hiện một cuộc trốn chạy táo bạo, đi bộ hàng dặm trong bão tuyết mịt mù để tìm đường về với cha mẹ. Biến cố này gieo vào lòng ông niềm hoài nghi sâu sắc về tôn giáo và các định chế xã hội.
Điều khiến hành trình cuộc đời của Hamsun trở nên phi thường chính là sự thiếu vắng hoàn toàn của một nền giáo dục chính quy. Hamsun gần như tự học, không xuất thân từ tầng lớp trí thức gia thế hay bước ra từ các giảng đường hàn lâm danh giá. Học vấn của ông dang dở, và kiến thức văn chương đồ sộ sau này phần lớn là kết quả của một quá trình tự đọc, tự thu nhận vô bờ bến trong bóng tối của định mệnh. Cậu bé bị bạo hành ngày nào đã tìm thấy niềm an ủi duy nhất trong trí tưởng tượng và những mẩu chữ hiếm hoi nhặt nhạnh được. Sau này, ông nhớ lại quãng thời gian ấy bằng một lòng biết ơn kỳ lạ đối với thiên nhiên: “Tôi đã học văn chương từ chính tiếng gió trong rừng và những hòn đá lạnh lẽo trên đường núi.” Sự đối lập gay gắt giữa một lý lịch lao động nghèo khổ và đỉnh cao danh vọng văn chương thế giới chính là chương mở đầu cho một huyền thoại.
Khi trưởng thành, Hamsun trở thành một kẻ lang thang đích thực theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ông làm đủ mọi nghề để sinh tồn: từ công nhân đào đường sắt, người bán hàng rong, thợ mộc, cho đến tài xế xe ngựa kéo. Ông hai lần vượt đại dương sang Mỹ, sống lay lắt giữa một New York ồn ào và vùng Trung Tây nghèo nàn. Chính tại đây, ông chứng kiến “giấc mơ Mỹ” sụp đổ trước mắt và lòng căm ghét chủ nghĩa vật chất thực dụng dần hình thành. Những trải nghiệm đắng cay đó đã trở thành bệ phóng cho giọng văn phản kháng, đầy hoài nghi và bản năng của ông sau này. Trở về quê hương với hai bàn tay trắng nhưng một cái đầu rực lửa, Hamsun phải đối mặt với những ngày tháng đen tối nhất. Ông sống cuộc đời của một kẻ vô gia cư, lang thang nhiều ngày không một đồng dính túi giữa thành phố Kristiania (nay là Oslo). Những cơn đói cào xé thể xác kéo dài từ ngày này sang ngày khác đã đẩy ông vào trạng thái suy nhược nghiêm trọng, dẫn đến những cơn mê sảng và ảo giác kỳ dị.
Chính từ vùng lầy của sự hủy diệt thể xác đó, cuốn tiểu thuyết đầu tay “Đói” (Sult, 1890) đã ra đời. Tác phẩm không phải là sản phẩm của một trí tưởng tượng phong phú, mà là hành động Hamsun tự cầm dao mổ xẻ chính bộ não và hệ thần kinh đang điên loạn vì thiếu ăn của mình. Song, sức bật của Đói không chỉ dừng lại ở trải nghiệm sinh học. Sâu xa hơn, cấu trúc tác phẩm được nuôi dưỡng từ chính sự nhạy cảm thần kinh đặc biệt – một biến cố tâm lý lớn nhất đời Hamsun. Những người từng quen biết luôn mô tả ông là một bản thể cực kỳ nhạy cảm, dễ tổn thương và thất thường. Ông thường xuyên rơi vào trạng thái mất ngủ kinh niên, khủng hoảng tinh thần kéo dài và sự cô độc cực độ; có thể hân hoan tột độ ở một khoảnh khắc rồi lập tức sụp đổ vào vũng lầy u uất ngay sau đó. Chính những dao động tâm lý dữ dội này đã trở thành chất liệu nguyên bản để ông dệt nên các nhân vật bất ổn, cô độc và đầy nội thương trong Đói, Bí ẩn (Mysterier) hay Thần Pan (Pan).
Với một hệ thần kinh rực lửa như vậy, Hamsun không chỉ viết khác đi, ông chọn cách tuyên chiến với cả một thời đại. Vào cuối thế kỷ XIX, văn đàn châu Âu đang bị thống trị bởi chủ nghĩa hiện thực và hiện thực phê phán, nơi các đại thụ tập trung mô tả các vấn đề xã hội bên ngoài và cấu trúc giai cấp. Năm 1891, sau khi vừa nổi tiếng với Đói, Hamsun tổ chức một loạt buổi thuyết trình văn học tại Oslo. Ông táo bạo mời những "vị thần" không thể chạm tới lúc bấy giờ là Henrik Ibsen, Bjørnstjerne Bjørnson đến dự và xếp họ ngồi ngay hàng ghế đầu tiên để rồi trực diện công kích văn chương của các bậc tiền bối là “hời hợt, khô khan, chỉ biết tạo ra các mô-típ tâm lý giả tạo”. Đằng sau cái dông bão mang tính ngạo nghễ của tuổi trẻ ấy thực chất là một tham vọng nghệ thuật khổng lồ: Hamsun muốn lật đổ toàn bộ mô hình tiểu thuyết hiện thực đang thống trị châu Âu. Ông khẳng định văn chương tương lai không thể chỉ mô tả lớp vỏ bọc xã hội, mà phải đi sâu vào thế giới vô thức, những cơn mê sảng, các xung động bản năng và những chuyển động bí mật, phi lý của tâm hồn con người. Bằng việc đưa "dòng ý thức" vào tiểu thuyết khi khái niệm này còn chưa định hình, Hamsun đã lật đổ hệ hình cũ, trở thành người tiên phong tối thượng của văn học hiện đại, dọn đường cho những cách chân của Franz Kafka, James Joyce, Virginia Woolf hay Ernest Hemingway sau này.
Song hành với cuộc cách mạng nghệ thuật, sự nghiệp của Hamsun vươn tới đỉnh cao với “Markens Grøde” (Đất mới, 1917) – một bản anh hùng ca ca ngợi người nông dân khai hoang, đất đai và sức sống nguyên sơ của con người. Tác phẩm này đã thuyết phục hoàn toàn Hội đồng Nobel, mang lại cho ông Giải Nobel Văn học năm 1920. Sự lựa chọn của Viện Hàn lâm Thụy Điển năm đó mang một ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Bước ra khỏi cơn địa chấn hoang tàn của cuộc Thế chiến thứ nhất, châu Âu kiệt quệ và mất phương hướng; con người rệu rã trước làn sóng đô thị hóa và công nghiệp hóa vô tính – những thứ bị xem là căn nguyên làm xã hội mất gốc và dẫn đến hủy diệt. Trong bối cảnh xám xịt đó, Đất mới xuất hiện như một bản trường ca cứu rỗi về lao động, về mối dây thiêng liêng với đất mẹ và khả năng tái thiết cuộc sống từ tro tàn đổ nát. Tác phẩm đáp ứng gần như hoàn hảo lý tưởng nhân văn cao cả mà giải Nobel Văn học thời kỳ đầu theo đuổi, đưa Hamsun lên ngôi vị cao nhất của vinh quang quốc tế. Trên thực tế, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng Viện Hàn lâm không chỉ vinh danh Đất mới, mà còn gián tiếp ghi nhận toàn bộ cuộc cách mạng nghệ thuật mà Hamsun đã khởi xướng từ Đói ba thập niên trước đó.
Nhưng vinh quang không thuần hóa được con ngựa hoang trong Hamsun. Tại lễ trao giải ở Stockholm, ông đã có một bài phát biểu vô cùng ngắn gọn và kỳ lạ: thay vì tự mãn về thành tựu của mình, ông dành toàn bộ thời gian để ca ngợi tuổi trẻ. Đêm đó, sau bữa tiệc hoành tráng của giới quý tộc, vì quá say xỉn và chán ghét sự gò bó, Hamsun đã vô tình bỏ quên luôn tờ séc tiền thưởng Nobel trị giá một gia tài ngay trong thang máy của khách sạn, khiến người phục vụ phải hoảng hốt chạy theo để trả lại.
Sau đỉnh cao năm 1920, Hamsun trải qua một giai đoạn vinh quang rực rỡ nhưng ngắn ngủi. Ông trở thành niềm kiêu hãnh tối cao, một biểu tượng quốc gia được sùng bái khắp Na Uy, sách bán chạy khắp thế giới. Trái tim ông tìm thấy bến đỗ dông bão bên người vợ thứ hai – Marie Andersen, một nữ diễn viên kém ông 22 tuổi, người đã chấp nhận từ bỏ hào quang để cùng ông về trang trại Nørholm trồng trọt và viết lách. Thế nhưng, số phận đã sắp đặt cho ông một bi kịch mang màu sắc Shakespeare thực sự: đi hết quãng đường từ đỉnh cao tôn vinh xuống tận cùng của sự sỉ nhục.
Bước vào Thế chiến II, Hamsun công khai lên tiếng ủng hộ Đức Quốc Xã. Bị che mờ mắt bởi lý tưởng bảo tồn văn hóa Bắc Âu và lòng căm ghét đế quốc Anh, ông tin rằng Hitler sẽ mang lại vị thế độc lập cho Na Uy. Vết nhơ lớn nhất đời ông là vào năm 1943, khi ông đem gửi tặng chiếc huy chương vàng Nobel quý giá của mình cho Bộ trưởng Tuyên truyền phát-xít Đức Joseph Goebbels. Dù vậy, mối quan hệ này không hề êm đẹp. Tháng 6 năm 1943, khi được diện kiến Adolf Hitler tại Berghof, ông già Hamsun lúc bấy giờ đã nghễnh ngãng liên tục ngắt lời, quát thẳng vào mặt Hitler để phàn nàn về sự tàn bạo của Thống đốc Đức tại Na Uy và đòi Hitler phải cách chức hắn. Tuy nhiên, sự bất đồng cá nhân ấy không làm thay đổi thực tế rằng Hamsun vẫn tiếp tục công khai ủng hộ nước Đức trong chiến tranh. Chính vì vậy, cuộc gặp căng thẳng với Hitler không đủ để xóa đi những lựa chọn chính trị gây tranh cãi của ông.
Sau khi chiến tranh kết thúc, Hamsun phải trả giá đắt cho sự mù quáng của mình. Từ một biểu tượng quốc gia, ông trở thành kẻ bị căm ghét nhất Na Uy. Chính những quảng trường từng vang dội tiếng reo hò ca ngợi ông giờ đây lại trở thành nơi người dân tụ tập, đòi xét xử ông như một kẻ phản bội. Để tránh một án tù giam do tuổi già và danh tiếng quá lớn, tòa án đã tuyên bố ông "mất năng lực hành vi do tuổi già". Sau phiên tòa, khoản tiền phạt khổng lồ gần như cuốn đi phần lớn gia sản mà ông tích lũy suốt cuộc đời. Đối với một người từng được xem là niềm tự hào của dân tộc, đó là cú rơi cuối cùng từ đỉnh cao danh vọng xuống vực sâu cô độc.
Trong cuốn hồi ký cuối cùng Trên những con đường mọc cỏ (Paa gjengrodde stier), Hamsun không thực hiện một lời thú tội rõ ràng cũng không đưa ra sự ăn năn công khai mà công chúng mong đợi. Thay vào đó, ông tự biện hộ, tự vấn và cố gắng bảo vệ phẩm giá cuối cùng của mình trước lịch sử. Chính sự mơ hồ ấy khiến cuộc tranh cãi về Hamsun kéo dài cho đến tận ngày nay. Knut Hamsun qua đời vào năm 1952, thọ 92 tuổi, trong sự mù lòa, điếc đặc và cô lập tuyệt đối.
Có những nhà văn được lịch sử yêu mến. Có những nhà văn bị lịch sử kết án. Knut Hamsun là một trong số rất ít người vừa được ngưỡng mộ vừa bị phán xét cùng một lúc. Văn chương của ông vẫn sống, vẫn ảnh hưởng đến nhiều thế hệ độc giả và nhà văn trên khắp thế giới. Nhưng cái bóng của những lựa chọn cuối đời cũng chưa bao giờ rời khỏi tên tuổi ấy. Có lẽ đó chính là nghịch lý lớn nhất của Knut Hamsun: ông đã viết nên những trang sách bất tử về con người, nhưng lại dành những năm cuối đời để khiến chính con người phải đặt câu hỏi về ông.



