JACINTO BENAVENTE – NGƯỜI ĐOẠT NOBEL MÀ KHÔNG CẦN NOBEL
Madrid vào những năm sáu mươi của thế kỷ XIX là một đô thị đầy những thanh âm náo nhiệt của tiếng vó ngựa trên phố lớn và những cuộc tranh luận chính trị không hồi kết trong các giáo đường cổ kính. Giữa lòng thành phố ấy, vào mùa hè năm 1866, Jacinto Benavente y Martínez cất tiếng khóc chào đời trong một gia đình thuộc tầng lớp trí thức thượng lưu. Cha cậu, Mariano Benavente, là một bác sĩ nhi khoa danh tiếng sở hữu tư tưởng tự do và khai sáng; người luôn nhìn thế giới bằng lăng kính của lý trí thực chứng. Ngược lại, người mẹ dịu dàng lại nuôi dưỡng tâm hồn cậu bằng bầu không khí sùng đạo và những lễ nghi nghiêm cẩn của truyền thống Castilla. Sự giao thoa giữa hai thế giới ấy – một bên là sự mổ xẻ tỉnh táo của khoa học, một bên là lớp vỏ bọc đạo đức nghiêm ngặt của xã hội tư sản – đã vô tình tạo nên ở cậu bé Jacinto một khả năng quan sát đặc biệt. Khi những đứa trẻ cùng lứa mải mê với các trò chơi trên phố, Jacinto lại chọn cách đứng trong góc tối, lặng lẽ lắng nghe và ghi lại từng ngữ điệu, từng cái nhíu mày hay những lời nói dối ngập ngừng của người lớn. Sự nhạy cảm thiên bẩm với những chiếc mặt nạ mà con người mang trong đời sống hằng ngày đã gieo vào lòng cậu niềm say mê nguyên sơ với sân khấu, nơi mọi sự giả trá đều buộc phải phơi bày dưới ánh đèn màn nhung.
Tuy nhiên, hành trình vươn tới thánh đường nghệ thuật của Benavente không phải là một con đường thẳng. Nghe theo định hướng của gia đình, ông thi vào Đại học Madrid ngành luật, nhưng những bộ luật khô khan nhanh chóng trở thành một nhà tù giam hãm trí tưởng tượng của chàng thanh niên trẻ. Việc bỏ học sau đó được ông coi là một cuộc nổi loạn tất yếu để dấn thân vào thế giới của ngôn từ. Cuối thế kỷ XIX, kịch nghệ Tây Ban Nha đang bị thống trị bởi bóng đen khổng lồ của José Echegaray – người sau này đoạt giải Nobel năm 1904 – với lối kịch melodrama đầy rẫy những lời hùng biện đao to búa lớn, những bi kịch phóng đại mang tính giáo điều và xa rời thực tế. Benavente nhận ra đó là một hệ hình đã lỗi thời. Bắt đầu bằng công việc phê bình sân khấu và dịch thuật các tác phẩm của Shakespeare, Molière, ông đã thực hiện một cuộc cách mạng thầm lặng nhưng triệt để: tước bỏ toàn bộ những lời độc thoại gào thét giả tạo của trường phái cũ để đưa lên sàn diễn một thứ văn phong mà ông gọi là "kịch nói bằng ngôn ngữ giản dị".
Vở kịch đầu tay Tổ người khác (El nido ajeno, 1894) của ông từng bị khán giả la ó và giới phê bình chỉ trích dữ dội vì nó quá tĩnh lặng, quá đời thường so với thị hiếu đương thời. Nhưng Benavente hiểu rằng thiên tài luôn đi trước thời đại. Ông kiên trì mổ xẻ xã hội bằng những vở kịch phong hóa sắc sảo như Người quen biết (Gente conocida, 1896) hay Những bông hồng mùa thu (Rosas de otoño, 1905). Đỉnh cao nghệ thuật của ông rực sáng với kiệt tác Lợi ích riêng (Los intereses creados, 1907), nơi ông mượn cấu trúc của kịch mặt nạ Ý (Commedia dell'arte) để dựng nên một thế giới hoài nghi mang tính triết học sâu sắc. Trong tác phẩm này, Benavente chứng minh rằng thế giới không vận hành bằng các nguyên tắc đạo đức cao cả, mà được kết nối bởi một mạng lưới những lợi ích cá nhân chồng chéo; con người ta chỉ tử tế với nhau khi sự tử tế đó mang lại lợi lộc. Bằng lối đối thoại dí dỏm, thanh lịch nhưng cay độc, ông đã lột trần lớp mặt nạ đạo đức giả của giai cấp tư sản Madrid, biến sân khấu thành một tấm gương phản chiếu những góc khuất trong tâm lý học hiện đại. Điều làm nên sự khác biệt của Benavente không phải là những cốt truyện kịch tính, mà là khả năng biến những cuộc trò chuyện tưởng như bình thường thành nơi phơi bày động cơ, dục vọng và sự tự lừa dối của con người. Ông đưa tâm lý học đời thường lên sân khấu trước khi điều đó trở thành xu hướng phổ biến của kịch nghệ hiện đại.
Trong khoảng ba thập niên đầu thế kỷ XX, gần như không có nhà viết kịch nào tại Tây Ban Nha có sức ảnh hưởng sánh được với Benavente. Tên tuổi của ông hiện diện thường xuyên trên các sân khấu lớn từ Madrid đến Buenos Aires, Havana và Mexico City. Nhiều vở diễn của Benavente được công diễn hàng trăm lần, một hiện tượng hiếm thấy trong đời sống sân khấu đương thời. Đối với khán giả nói tiếng Tây Ban Nha đầu thế kỷ XX, ông gần như là gương mặt tiêu biểu nhất của kịch nghệ hiện đại và là người định nghĩa lại sân khấu Tây Ban Nha sau thời kỳ suy thế kéo dài. Nếu José Echegaray đại diện cho thế hệ cũ của những bi kịch khoa trương, thì Benavente là người đưa sân khấu trở về với đời sống thực, với những cuộc đối thoại tưởng như bình thường nhưng ẩn chứa cả một mạng lưới tâm lý và lợi ích xã hội.
Chính sự cách tân vĩ đại này đã khiến Viện Hàn lâm Thụy Điển xướng tên Jacinto Benavente cho Giải Nobel Văn học năm 1922, “vì nghệ thuật xử lý duyên dáng và tinh tế trong việc tiếp nối truyền thống vĩ đại của sân khấu Tây Ban Nha”. Vào thời điểm giải thưởng được công bố, châu Âu vừa bước ra khỏi đống đổ nát của Thế chiến thứ nhất và đang khao khát kiếm tìm một sự cân bằng giữa các giá trị cổ điển với hơi thở hiện đại. Kịch của Benavente đáp ứng hoàn hảo dòng chảy tư tưởng đó. Tuy nhiên, vinh quang Nobel năm 1922 lại đi kèm với một giai thoại lịch sử đặc biệt phản ánh đúng bản tính thản nhiên của ông trước danh vọng. Khi Viện Hàn lâm gọi tên mình vào tháng 12 năm đó, ông không có mặt tại Stockholm để nhận giải và giải thưởng được trao cho đại diện ngoại giao Tây Ban Nha nhận thay. Đối với Benavente, việc đứng trên sàn diễn để trực tiếp làm việc cùng đoàn kịch và lắng nghe tiếng thở dài của khán giả trong chuyến lưu diễn dài ngày tại Mỹ Latinh còn quan trọng hơn việc bước lên bục vinh quang của thế giới. Thực ra, vào thời điểm Nobel tìm đến, Benavente đã là cái tên thống trị sân khấu nói tiếng Tây Ban Nha suốt nhiều năm. Giải thưởng của Stockholm không tạo ra danh tiếng cho ông; trái lại, chính uy tín sẵn có của ông khiến giải Nobel năm ấy trở nên thuyết phục hơn trong mắt công chúng châu Âu.
Nếu như nửa đầu cuộc đời của Benavente là một chuỗi những vinh quang rực rỡ khi ông được phong tặng danh hiệu công dân danh dự của Madrid và được giới hoàng gia lẫn bình dân sùng bái, thì nửa cuối cuộc đời ông lại là một bi kịch của sự giằng xé chính trị. Khi Nội chiến Tây Ban Nha bùng nổ vào năm 1936, Benavente ban đầu bày tỏ sự ủng hộ đối với phe Cộng hòa. Nhưng khi đất nước chìm trong biển máu và phe độc tài phát-xít của Tướng Francisco Franco giành chiến thắng, nhà viết kịch đã đưa ra một lựa chọn gây tranh cãi lớn: ông chọn ở lại đất nước thay vì lưu vong. Trong những năm sau nội chiến, Benavente xuất hiện trong một số sự kiện chính thức của chế độ Franco và có những phát biểu mang tính hòa giải với chính quyền mới. Biến cố này đã đẩy ông vào một nghịch lý tư tưởng sâu sắc: phe tả lên án ông là kẻ phản bội lý tưởng tự do, trong khi phe hữu độc tài lại cố gắng lợi dụng danh tiếng Nobel của ông như một biểu tượng văn hóa để hợp thức hóa chế độ trước công luận quốc tế. Đằng sau lớp hào quang của một "người khổng lồ sân khấu" được nhà nước bảo trợ những năm cuối đời là sự cô độc của một trí thức phải đối mặt với những lựa chọn mà lịch sử thường không để lại câu trả lời hoàn toàn đúng.
Jacinto Benavente qua đời vào tháng 7 năm 1954 tại Madrid, hưởng thọ 87 tuổi, để lại một di sản khổng lồ với hơn 170 vở kịch thuộc nhiều thể loại khác nhau. Trớ trêu thay, chính cuộc cách mạng sân khấu mà Benavente khởi xướng lại mở đường cho những thế hệ cấp tiến hơn vượt qua ông. Khi Federico García Lorca xuất hiện với chất thơ, tính biểu tượng và sức phản kháng dữ dội, sân khấu của Benavente bắt đầu bị xem là quá ôn hòa. Người mở cửa cho thời hiện đại cuối cùng lại bị chính thời hiện đại bỏ lại phía sau.
Lịch sử đôi khi không nhớ lâu những người xây cầu, mà chỉ nhớ những người bước qua cây cầu ấy để đi xa hơn. Jacinto Benavente thuộc về số phận đó. Ông không phải nhà viết kịch được đọc nhiều nhất hôm nay, cũng không phải cái tên gây tranh cãi dữ dội nhất thế kỷ XX. Nhưng nếu không có ông, sân khấu Tây Ban Nha khó có thể chuyển mình từ những bi kịch cũ kỹ sang thời đại hiện đại. Và có lẽ đó mới là dạng vinh quang bền vững nhất: trở thành người thay đổi một nghệ thuật đến mức hậu thế không còn nhận ra thế giới từng khác trước khi mình xuất hiện. Có những nhà văn được nhớ đến vì những cuốn sách họ để lại. Jacinto Benavente được nhớ đến vì ông đã thay đổi chính sân khấu mà những thế hệ sau bước lên. Và đôi khi, đó mới là dạng bất tử hiếm có nhất.



