Năm 1902, khi Giải Nobel Văn học bước sang năm thứ hai, Viện Hàn lâm Thụy Điển lại một lần nữa khiến công chúng bất ngờ khi xướng tên Theodor Mommsen (1817–1903). Vượt qua những tên tuổi thuần văn chương, nhà cựu giáo sư ngoài 80 tuổi của Đại học Berlin đã bước lên đỉnh vinh quang cao nhất nhờ một công trình nghiên cứu lịch sử. Cho đến nay, ông vẫn là một hiện tượng độc nhất vô nhị: một học giả nhận giải Nobel Văn học không phải bằng tiểu thuyết hay thơ ca, mà bằng việc làm sống dậy cả một nền văn minh đã ngủ yên dưới lớp bụi thời gian qua những trang sử vừa uyên bác vừa giàu sức gợi.
Hành trình vĩ đại ấy đã bắt đầu từ một ngôi làng nhỏ ở miền bắc nước Đức, trong không gian tĩnh lặng của một gia đình mục sư Tin Lành nghèo. Tuổi thơ của Theodor Mommsen không có sự xa hoa, nhưng lại giàu có về tri thức nhờ thư viện nhỏ của người cha – nơi chất đầy các tác phẩm cổ điển Hy-La và những văn bản bằng tiếng Latin. Giữa tiếng chuông nhà thờ thanh bình, cậu bé Mommsen đã sớm làm quen với nhịp điệu của thứ ngôn ngữ cổ đại, tự tay chép lại từng đoạn thơ như một cách rèn luyện tư duy. Không gian đầy mùi giấy cũ và sự uyên bác của người cha đã gieo vào lòng cậu những hạt mầm đầu tiên về lòng tôn kính đối với quá khứ của nhân loại.
Thế nhưng, con đường đi đến đỉnh cao học thuật của Mommsen chưa từng là một lối đi rải hoa hồng. Bản thân ông cũng là một con người hành động, một trí thức dấn thân chịu nhiều vết bầm dập của thời cuộc. Giống như nhiều trí thức Đức cùng thời, chàng thanh niên Mommsen từng tin tưởng mãnh liệt rằng tự do và dân chủ sẽ chiến thắng. Khi cuộc Cách mạng năm 1848 bùng nổ, ông đã công khai ủng hộ phong trào dân chủ Pháp - Đức. Nhưng thất bại cay đắng của cuộc cách mạng này sau đó đã khiến ông phải trả giá bằng chính sự nghiệp đại học của mình: ông bị cách chức giáo sư tại Đại học Leipzig. Cuộc khủng hoảng chính trị ấy buộc Mommsen phải nếm trải những năm tháng lưu vong, dịch chuyển từ Zürich sang Breslau, trước khi tài năng xuất chúng của ông buộc giới học thuật Berlin phải mở cửa đón nhận.
Chính trong những khúc quanh của số phận, Mommsen đã thực hiện chuyến đi định mệnh sang Ý để nghiên cứu nguồn gốc của Luật La Mã. Với số tiền học bổng ít ỏi, Mommsen đã đi bộ dọc theo những nẻo đường nước Ý, lội qua những tàn tích hoang phế của Đế chế La Mã. Ông không ngại nắng cháy, lách qua những rào cản quan liêu đương thời để lau chùi và sao chép từng chữ khắc trên những tấm bia đá, những mảnh tường đổ nát. Sự kiên nhẫn phi thường ấy đã kết tinh thành “Corpus Inscriptionum Latinarum” (Tập hợp bia ký Latin) – một công trình đồ sộ kéo dài hơn nửa thế kỷ, trở thành chiếc chìa khóa vạn năng mở ra thế giới cổ đại cho hậu thế.
Tác phẩm thực sự đưa Mommsen đến với giải Nobel chính là bộ sách “Lịch sử La Mã” (Römische Geschichte). Dưới ngòi bút của ông, lịch sử không còn là những con số khô khan hay những biên niên ký chết lặng. Mommsen viết lịch sử bằng nhịp đập của một nhà văn và nhãn quan của một chính trị gia. Ông miêu tả Julius Caesar không phải là một pho tượng đá vô hồn, mà là một vị anh hùng thống nhất thế giới La Mã, một con người mang bi kịch quyền lực và lý tưởng. Cách khắc họa mang tính "thần tượng hóa" Caesar này của ông đã làm dấy lên nhiều tranh luận học thuật suốt hơn một thế kỷ, nhưng không ai có thể phủ nhận lối viết đầy chất điện ảnh, hùng hồn và tràn ngập hơi thở sự sống ấy đã khiến ông được người đương thời ca ngợi bằng danh hiệu “nhà thơ của sử học”.
Đằng sau ánh hào quang của một bộ óc bách khoa, đời sống gia đình của Mommsen lại là một bức tranh vô cùng ấm áp và náo nhiệt. Năm 1854, ông kết hôn với Marie Reimer. Gia đình Mommsen nổi tiếng là một trong những gia đình đông con và ấm áp bậc nhất giới học thuật Berlin, khiến ngôi nhà của ông luôn ngập tràn tiếng cười và sự náo nhiệt. Người đương thời thường kể lại những giai thoại đầy thú vị rằng, trong không gian rộn rã ấy, Mommsen vẫn có thể tập trung cao độ, vừa đưa nôi con vừa đọc bản khắc Latin, hoặc khi đang ăn tối lại đứng bật dậy để ghi chép một ý tưởng mới xuất hiện trong đầu. Trẻ con trong nhà vừa yêu kính vừa nể sợ người cha có mái tóc bạc phơ ấy, chúng thường gọi ông bằng cái tên trìu mến: “người La Mã”.
Sự tập trung cực đoan ấy không chỉ dành cho gia đình và sách vở, mà còn được Mommsen mang vào nghị trường với tư cách là một nghị sĩ Quốc hội Phổ và Quốc hội Đức. Ông được biết đến là một nhà hoạt động xã hội mạnh mẽ. Trong mắt nhiều người đương thời, Mommsen được xem như một trong những tiếng nói tự do có ảnh hưởng nhất của nước Đức thế kỷ XIX. Giữa thời điểm chủ nghĩa quân phiệt cực đoan và chủ nghĩa bài Do Thái bắt đầu nhen nhóm, Mommsen đã dũng cảm đứng lên đấu tranh chống lại làn sóng này, bảo vệ quyền tự do học thuật và sự bình đẳng cho các học giả gốc Do Thái – điều khiến ông nhiều lần va chạm nảy lửa với giới bảo thủ và chính quyền bấy giờ.
Nhưng bi kịch lớn nhất thử thách ý chí của vị sử gia này lại xảy ra vào đêm ngày 7 tháng 7 năm 1880. Một trận hỏa hoạn kinh hoàng đã bùng lên tại ngôi nhà của ông ở Berlin, thiêu rụi phòng làm việc và thư viện vô giá. Hàng ngàn cuốn sách hiếm, những bản thảo chưa xuất bản và những ghi chép mà ông dành cả đời chắt chiu đã biến thành tro bụi chỉ trong vài giờ. Người đàn ông ngoài sáu mươi tuổi ấy gần như suy sụp, ông từng đau đớn thốt lên với bạn bè: “Một phần cuộc đời tôi đã cháy cùng ngọn lửa ấy.” Nhưng điều khiến cả thế giới học thuật phải nghiêng mình kính phục chính là nghị lực phi thường của ông. Từ đống tro tàn, Mommsen đã bắt đầu lại từ đầu, nhặt nhạnh từng mảnh ký ức còn sót lại để tiếp tục viết, tiếp tục cống hiến.
Có lẽ, thất bại lớn nhất của Mommsen không phải là những biến động chính trị hay trận hỏa hoạn năm 1880, mà là bộ “Lịch sử La Mã” mà ông hằng mong muốn hoàn thiện đã mãi mãi dừng lại ở thời Julius Caesar. Phần về Đế quốc La Mã – giấc mơ ông ấp ủ suốt nhiều thập niên – cuối cùng vẫn dang dở. Người sử gia vĩ đại nhất châu Âu đã không thể kể hết câu chuyện mà ông yêu quý nhất. Và cũng giống như nhiều công trình vĩ đại của nhân loại, chính sự dang dở ấy lại khiến di sản của ông mang một vẻ đẹp đầy tiếc nuối, để lại một khoảng lặng chân thực cho thấy ngay cả những bộ óc vĩ đại nhất cũng luôn có những giấc mơ chưa thành.
Năm 1902, khi nhận được tin mình được trao giải Nobel Văn học, Mommsen đã bước sang tuổi 85. Ở cái tuổi xế bóng, ông gần như không còn đủ sức lực thể chất để tận hưởng vinh quang tột đỉnh. Bản thân vị học giả già cũng không khỏi ngạc nhiên khi một công trình sử học thuần túy lại được nhìn nhận dưới lăng kính của văn chương nghệ thuật. Khi vinh danh ông, Viện Hàn lâm Thụy Điển đã ca ngợi: “Vì nghệ thuật mô tả bậc thầy và phong cách hùng biện phi thường trong tác phẩm lịch sử.” Khoảnh khắc ấy giống như một lời khẳng định đẹp đẽ rằng: văn chương không chỉ tồn tại trong những hư cấu của tiểu thuyết và thi ca, mà còn có thể hiện diện đầy kiêu hãnh trong cách con người kể lại lịch sử.
Theodor Mommsen qua đời năm 1903 ở tuổi 85, để lại một di sản khổng lồ gồm hơn 1.500 công trình nghiên cứu và một phương pháp tiếp cận lịch sử hiện đại bằng cả lý trí khoa học lẫn cảm xúc văn chương. Đối với ông, ranh giới giữa đời thực và thế giới cổ đại dường như đã hoàn toàn bôi xóa, đúng như tư duy sử học nổi tiếng của ông:
“Lịch sử không thể được viết ra nếu không có tình yêu hoặc lòng căm thù.”
Hơn một thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Theodor Mommsen rời khỏi thế gian. Những đế chế mà ông nghiên cứu đã tiếp tục chìm sâu vào quá khứ, nhiều công trình học thuật mới đã ra đời, và những chủ nhân Nobel Văn học khác lần lượt xuất hiện. Nhưng lịch sử vẫn dành cho ông một vị trí không ai thay thế được. Ông là người duy nhất trong lịch sử nhận giải Nobel Văn học nhờ viết lịch sử.
Ông chưa từng sáng tác tiểu thuyết. Ông cũng không để lại những vần thơ bất hủ. Nhưng bằng ngòi bút hùng biện và trí tuệ phi thường của mình, ông đã khiến những phiến đá câm lặng của quá khứ biết cất tiếng nói, khiến một đế chế đã chết từ hai nghìn năm trước sống lại trong trí tưởng tượng của nhân loại. Và có lẽ, đó cũng là một trong những phép màu kỳ diệu nhất của văn chương: không phải sáng tạo ra một thế giới chưa từng tồn tại, mà là trao lại linh hồn và hơi thở cho những thế giới tưởng như đã biến mất vĩnh viễn trong dòng chảy của thời gian.



