Sáng mùa đông năm 1909, Stockholm rực sáng dưới ánh đèn của buổi lễ trao giải Nobel. Khi người phụ nữ có mái tóc bạc búi cao, mặc chiếc váy gấm satin màu xám bạc bước lên bục vinh quang, khán phòng Viện Hàn lâm Thụy Điển như bùng nổ trong tiếng vỗ tay. Selma Lagerlöf chính thức trở thành người phụ nữ đầu tiên trong lịch sử chạm tay vào Giải Nobel Văn học.

Viện Hàn lâm Thụy Điển đã vinh danh bà với một lời đề từ đầy trân trọng: “Vì chủ nghĩa duy tâm cao cả, trí tưởng tượng sinh động và nhận thức tinh thần sâu sắc đã được thể hiện trong các tác phẩm văn học của bà.”

Tuy nhiên, đằng sau sự tôn vinh mang tính lịch sử ấy là kết quả của một cuộc chiến nội bộ tàn khốc kéo dài suốt nhiều năm trong lòng Viện Hàn lâm. Thư ký thường trực lúc bấy giờ, C.D. af Wirsén – người theo đuổi chủ nghĩa cổ điển cực đoan – đã liên tục dùng quyền lực của mình để bác bỏ đề cử của Lagerlöf suốt năm mùa giải trước đó. Wirsén coi lối viết hòa trộn hiện thực với những yếu tố huyền ảo, tâm linh của bà là sự phá vỡ các chuẩn mực văn chương nghiêm cẩn. Đối với nhiều nhà nghiên cứu, chiến thắng của Lagerlöf là dấu hiệu cho thấy các tiêu chuẩn thẩm mỹ của Viện Hàn lâm đang bắt đầu mở rộng, tạo không gian cho những hình thức tự sự khác với khuynh hướng cổ điển vốn thống trị trước đó.

Selma Lagerlöf sinh năm 1858 tại điền trang Mårbacka, thuộc miền Värmland – vùng đất của những cánh rừng thông ngút ngàn và các truyền thuyết cổ xưa. Trái với những huyền thoại bình dân hóa sau này thường mô tả bà xuất thân từ gia đình nông dân, Selma thực chất sinh ra trong một gia đình thuộc tầng lớp điền chủ quý tộc sa sút, có cha là một sĩ quan quân đội. Tuổi thơ của cô bé Selma bị bủa vây bởi căn bệnh liệt chân bẩm sinh khiến bà phải nằm im một chỗ trong nhiều năm dài.

Chính trong bóng tối của sự bất động, bước ngoặt cuộc đời đã đến vào năm bảy tuổi khi Selma được đọc cuốn tiểu thuyết phiêu lưu Osceola của Thomas Mayne Reid. Về sau, bà nhớ lại rằng đó là khoảnh khắc đầu tiên bà nhận ra sách có thể mở ra những thế giới khác vượt khỏi bốn bức tường chật hẹp. Trong những năm tháng thanh xuân bị giam cầm bởi bệnh tật, những câu chuyện không còn là trò giải trí vô thưởng vô phạt, mà đã trở thành phương tiện duy nhất để bà trốn thoát khỏi nhà tù của cơ thể mình, nuôi dưỡng một trí tưởng tượng bay bổng vô bờ bến.

Trong xã hội Thụy Điển cuối thế kỷ XIX, hình mẫu phụ nữ mà Selma lựa chọn gần như đi ngược lại mọi kỳ vọng đương thời. Bà không lấy chồng, kiên quyết theo đuổi nghề nghiệp riêng, tự chủ độc lập về kinh tế và mang một tham vọng văn chương cháy bỏng. Hành trình đến với chữ nghĩa chuyên nghiệp ấy không hề trải hoa hồng. Vượt qua bạo bệnh, bà theo học tại Trường Cao đẳng Sư phạm Hoàng gia ở Stockholm và sau khi tốt nghiệp, phải trải qua gần mười năm (1885–1895) làm cô giáo tiểu học ở thị trấn tỉnh lẻ Landskrona. Những năm tháng ấy đầy rẫy sự cô đơn và áp lực, khi bà phải vừa lên lớp vừa âm thầm viết văn trong đêm tối muộn.

Khi những chương đầu tiên của tác phẩm đầu tay Trường ca Gösta Berling (Gösta Berlings saga) ra đời, nó không hề nhận được sự chào đón ngay lập tức. Ngược lại, cuốn sách bị nhiều nhà phê bình đương thời chê bai nghiêm khắc. Họ xem tác phẩm là một thứ hỗn hợp kỳ quặc, vô cấu trúc giữa truyện cổ tích, thần thoại phương Bắc và tiểu thuyết hiện đại – hoàn toàn đi ngược lại chủ nghĩa hiện thực trần trụi đang là thời thượng. Điều mà về sau thế giới ca ngợi là thiên tài đổi mới, ở buổi bình minh của văn nghiệp, từng bị giới chuyên môn xem như một sai lầm nghệ thuật đáng tiếc.

Nhưng thời gian và công chúng đã đứng về phía bà. Khi phong cách lãng mạn tân cổ điển của Lagerlöf được khẳng định, bà đã tạo nên một bước ngoặt thay đổi hoàn toàn vị thế của mình đối với quốc gia vào năm 1906. Nhận lời đề nghị từ Bộ Giáo dục Thụy Điển nhằm soạn thảo một cuốn sách địa lý cho học sinh tiểu học, bà đã cho ra đời Những cuộc phiêu lưu kỳ diệu của Nils (Nils Holgerssons underbara resa genom Sverige).

Vượt ra ngoài khuôn khổ của một cuốn sách giáo khoa thông thường, tác phẩm là một chiến lược kiến tạo tâm hồn quốc gia đầy tham vọng. Trong nhiều thập kỷ cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, hàng triệu người Scandinavia, trong đó có một bộ phận rất lớn người Thụy Điển, đã rời bỏ quê hương sang Mỹ để trốn tránh nghèo đói, đẩy đất nước vào một cuộc khủng hoảng nhân khẩu học nghiêm trọng. Chuyến bay của cậu bé Nils trên lưng ngỗng trời thực chất là một cuộc kiểm kê vĩ đại về địa lý, sinh thái và văn hóa. Qua lăng kính của Nils, Lagerlöf đã vẽ nên một giang sơn gấm vóc, khơi dậy niềm tự hào và tình yêu xứ sở sâu sắc trong lòng thế hệ trẻ, như một nỗ lực tâm linh nhằm giữ chân họ lại với cội nguồn. Sau đó, với thiên tiểu thuyết Giêrusalem (Jerusalem), bà tiếp tục đào sâu vào bi kịch của những người di cư rời bỏ quê hương để đi tìm miền đất hứa ở Thánh địa, qua đó khẳng định một tư tưởng xuyên suốt: sự ly hương luôn đi kèm với nỗi đau đớn tột cùng của linh hồn khi bị bứt rách khỏi căn tính.

Trong bài diễn từ nhận giải Nobel năm 1909, Lagerlöf đã mượn một câu chuyện giả tưởng đầy xúc động để nói về bản chất của danh vọng. Bà kể về chuyến du hành lên thiên đường để gặp lại người cha quá cố nhằm thổ lộ về món nợ lớn lao mà bà đang mang: món nợ với những câu chuyện của cha, với những người nông dân Värmland, và với cả Viện Hàn lâm Thụy Điển. Diễn từ ấy đã phản ánh một tư tưởng cốt lõi trong văn hóa của bà: một cộng đồng chỉ thực sự trường tồn khi họ biết gìn giữ và kể lại những câu chuyện về chính mình, và người nghệ sĩ chỉ là kẻ mang nợ nhân dân.

Sự quản lý yếu kém của người cha cùng sự khốn khó của thời đại từng khiến điền trang Mårbacka – thánh đường ký ức của bà – bị khánh tận và bán đấu giá. Nỗi đau mất mát ấy trở thành một vết thương tinh thần đeo đẳng bà suốt cuộc đời và là một trong những động lực sâu xa thúc đẩy bà viết văn. Nhờ khoản tiền thưởng Nobel, Selma Lagerlöf đã thực hiện được lời thề lớn nhất đời mình: mua lại điền trang Mårbacka.

Nhưng bà không dừng lại ở việc mua lại căn nhà cũ. Trong những năm sau đó, bà tiếp tục thu mua lại toàn bộ đất đai, những cánh rừng, đồng cỏ xung quanh, cải tạo và xây dựng lại Mårbacka thành một điền trang trù phú, rộng lớn và nguy nga hơn cả thời thơ ấu của bà. Nhiều nhà nghiên cứu văn học cho rằng toàn bộ sự nghiệp, tiền bạc và danh vọng của Selma Lagerlöf có thể được đọc như một nỗ lực vĩ đại nhằm dùng văn chương để kéo quá khứ trở về từ cõi đã mất, hiện thực hóa một thiên đường tưởng như đã tan vỡ vĩnh viễn.

Đằng sau vầng hào quang của một biểu tượng quốc gia, Selma Lagerlöf còn là một người phụ nữ có đời sống nội tâm phức tạp, đi trước thời đại cả thế kỷ. Bà là người phụ nữ đầu tiên được bầu vào chính Viện Hàn lâm Thụy Điển năm 1914.

Trong đời sống cá nhân, những bức thư được công bố sau này cho thấy bà duy trì những mối quan hệ tình cảm và tinh thần đặc biệt sâu sắc với Sophie Elkan và Valborg Olander. Từ cuối thế kỷ XX, many học giả đã đọc những mối quan hệ ấy dưới góc nhìn queer. Sự giằng xé giữa một biểu tượng đạo đức chuẩn mực quốc gia và một thế giới tình cảm riêng tư không dễ được xã hội đương thời chấp nhận đã tạo nên một áp lực khủng khiếp, nhưng cũng chính là nguồn năng lượng ngầm thúc đẩy những trang viết về sự hy sinh và lòng bao dung của bà.

Tầm vóc nhân đạo của Lagerlöf đạt đến đỉnh cao vào thập niên 1930, khi bóng đen của Chủ nghĩa Phát xít bắt đầu bao phủ toàn bộ châu Âu. Không còn là một nhà văn ẩn dật ở điền trang, bà tích cực tham gia vào các hoạt động chính trị chống phát xít và sử dụng uy tín quốc tế của mình để giúp đỡ các trí thức và người tị nạn Do Thái trốn thoát khỏi Đức.

Khi ấy, Selma đã ngoài tám mươi tuổi và sức khỏe suy giảm nghiêm trọng. Tuy nhiên bà vẫn quyết tâm dùng những mối quan hệ và chút tàn lực cuối cùng của mình để can thiệp trực tiếp với Hoàng gia Thụy Điển, xin thị thực lánh nạn cho nhà thơ nữ người Đức gốc Do Thái Nelly Sachs và mẹ của bà ấy, giúp họ rời nước Đức trong những tháng cuối cùng trước khi vòng xoáy đàn áp khép lại. Đó gần như là một trong những hành động công khai cuối cùng của cuộc đời bà. Hành động nhân đạo cứu mạng ấy của Selma đã gieo mầm cho một kỳ tích lịch sử: nhiều thập kỷ sau, chính Nelly Sachs đã bước lên bục vinh quang để nhận giải Nobel Văn học vào năm 1966.

Bà qua đời ngày 16 tháng 3 năm 1940 tại Mårbacka, giữa lúc thế giới đang chìm trong khói lửa của Thế chiến thứ Hai.

Nhưng câu chuyện của Selma Lagerlöf không kết thúc cùng cuộc đời bà.

Ngày nay, Selma Lagerlöf không bị lãng mạn hóa như một nhà văn thiếu nhi đơn thuần. Lịch sử tư tưởng nhìn nhận bà như một kiến trúc sư vĩ đại của bản sắc Thụy Điển hiện đại và là một tượng đài nhân văn chống lại sự bạo tàn.

Cuối cùng, Selma Lagerlöf đã làm được điều mà ít nhà văn nào trong lịch sử từng làm được.

Bà không chỉ sáng tạo ra những thế giới bằng ngôn từ, mà còn dùng chính những câu chuyện ấy để xây lại ngôi nhà đã mất của đời mình.

Mårbacka vì thế không chỉ là một điền trang. Đó là bằng chứng vững chắc rằng văn chương đôi khi có thể chiến thắng thời gian.

BÀI VIẾT MỚI NHẤT