PEARL S. BUCK – MỘT CUỘC ĐỜI GIỮA HAI THẾ GIỚI
“Tôi chỉ kể những gì tôi đã thấy, đã sống và đã yêu.”
Vào cuối thế kỷ XIX, có một đứa trẻ tóc vàng mắt xanh đã lớn lên bên trong những bức tường gạch xám của các con phố cổ Trung Hoa, nơi hương khói miếu mường, tiếng rao của những gánh hàng rong và cả tiếng khóc than của kiếp nghèo hòa lẫn vào nhau. Đứa trẻ ấy là Pearl Sydenstricker Buck, sinh năm 1892 tại Tây Virginia (Mỹ), nhưng chưa đầy bốn tháng tuổi đã phải theo cha mẹ vượt Thái Bình Dương sang một thế giới hoàn toàn xa lạ. Lớn lên bằng tiếng Trung địa phương, chơi đùa cùng những đứa trẻ bản địa thành thục đến mức người dân xứ này từng gọi bà là “cô bé ngoại quốc sinh ra nhầm màu mắt”, Pearl Buck ngay từ thuở thiếu thời đã mang một định mệnh kỳ lạ: một kẻ lữ hành cô độc đứng chênh vênh giữa hai bờ văn hóa Đông - Tây.
Vận mệnh của Pearl Buck được định hình bởi sự khắc nghiệt. Cha bà — một nhà truyền giáo Presbyterian đầy cực đoan và khắc khổ — dành hầu hết thời gian lang bạt qua những vùng nông thôn xa xôi để giảng đạo, bỏ lại người vợ dịu dàng Caroline vật lộn với nỗi nhớ quê hương và sự bủa vây của nghèo đói. Tuổi thơ của Pearl không có những câu chuyện cổ tích phương Tây, mà chỉ có ký ức về những mùa lũ chảy xiết, những năm mất mùa kiệt quệ và đỉnh điểm là cuộc biến động tàn khốc của phong trào Nghĩa Hòa Đoàn (1899–1901). Những đêm chạy trốn trong bóng tối, tiếng súng nổ chát chúa ngoài cửa và nỗi sợ hãi bị tàn sát đã găm vào tâm khảm cô bé mười tuổi một bài học sớm sủa nhưng cay đắng: nhân tính và bạo lực luôn song hành, và lính tráng hay nông dân, dù ở phe nào, cũng đều là nạn nhân của vòng xoáy thời cuộc.
Sau một thời gian ngắn quay về Mỹ để hoàn thành học vấn, tiếng gọi của mảnh đất châu Á một lần nữa kéo Pearl Buck trở lại. Bà kết hôn với John Lossing Buck, một nhà nông học Mỹ, và cùng ông chuyển đến một vùng quê nghèo xác xơ ở tỉnh An Huy. Chính tại vùng đất cằn cỗi ấy, nơi những người nông dân bán mặt cho đất bán lưng cho trời, kiệt tác The Good Earth (Đất lành) đã được thai nghén.
Điều làm nên sự vĩ đại của Đất lành không nằm ở cốt truyện, mà ở cách Pearl Buck trả lại phẩm giá cho những con người vốn bị lịch sử lãng quên. Trước bà, người nông dân Trung Hoa trong mắt nhiều độc giả phương Tây chỉ là những cái bóng vô danh. Qua Vương Long, A Lan và mảnh đất nuôi sống họ, Pearl Buck cho thấy rằng khát vọng được sống, được yêu thương và được giữ lấy mảnh ruộng của mình cũng cao quý không kém bất kỳ bi kịch nào của các bậc vua chúa. Chính sự bình dị ấy đã khiến cuốn sách trở thành một thiên sử thi về con người.
Nhưng đằng sau sự thấu hiểu sâu sắc về nỗi đau của người nông dân là một bi kịch cá nhân âm thầm xé nát tâm can người mẹ. Đứa con đầu lòng của bà, Carol, mắc chứng bệnh chậm phát triển trí tuệ bẩm sinh. Giữa những ngày hè An Huy nóng hầm hập, trong căn nhà nhỏ đầy tiếng côn trùng và tiếng khóc xé lòng của đứa trẻ tật nguyền, Pearl phải chịu đựng sự thờ ơ, lạnh nhạt từ người chồng nông học vốn chỉ đam mê ruộng đồng. Nỗi đau ấy cô đặc lại, biến thành một thứ năng lượng văn chương nguyên bản. Khi buộc phải gửi con vào viện chăm sóc đặc biệt ở Mỹ — một quyết định làm bà dằn vặt suốt đời — Pearl Buck đã viết bằng những giọt nước mắt của sự thức tỉnh: “Tôi hiểu nỗi đau của những người mẹ Trung Hoa. Chúng tôi chỉ khác nhau ở ngôn ngữ.”
Ra đời năm 1931, The Good Earth lập tức trở thành một hiện tượng văn hóa chấn động phương Tây. Bằng một mạch văn giản dị, thẳng thắn như lời kể của một lão nông, Pearl Buck không dùng những mỹ từ kiểu cách mà để cho sự thật tự cất tiếng nói. Qua hình ảnh cuộc vật lộn với nạn đói, dịch bệnh và sự gắn bó máu thịt với đất đai, hàng triệu độc giả Mỹ lần đầu tiên nhìn thấy Trung Quốc không phải qua những định kiến xa lạ hay kỳ thị, mà bằng đôi mắt của lòng trắc ẩn và sự đồng cảm sâu sắc.
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng trước Pearl Buck, phương Tây biết đến Trung Quốc chủ yếu qua những bản tường thuật của nhà truyền giáo, thương nhân hay nhà ngoại giao. Chính văn chương của bà đã khiến hàng triệu độc giả lần đầu tiên nhìn thấy Trung Hoa từ bên trong đời sống của những con người bình thường. Đó là một đóng góp hiếm có trong lịch sử văn học thế kỷ XX.
Tác phẩm mang về cho bà giải Pulitzer năm 1932, nhưng vinh quang văn chương lại đẩy cuộc hôn nhân vốn đã rạn nứt của bà vào hố sâu đổ vỡ. Họ ly hôn, và phải đến khi gặp Richard Walsh — biên tập viên của nhà xuất bản John Day, người thực sự thấu hiểu và trân quý tư tưởng của bà — Pearl Buck mới tìm thấy một bến đỗ hòa hợp cả về trí tuệ lẫn tâm hồn.
Tuy nhiên, con đường của Pearl Buck chưa bao giờ bằng phẳng. Bà trở thành mục tiêu công kích dữ dội của giới học thuật hàn lâm Mỹ, những người cho rằng văn chương của bà "quá bình dân", thiếu kỹ thuật hiện đại và không đủ chiều sâu nghệ thuật. Ở phía ngược lại, giới truyền giáo coi bà là kẻ phản bội khi dám phơi bày sự nghèo đói của Trung Quốc, còn chính quyền Trung Quốc về sau lại nhìn bà bằng ánh mắt nghi kỵ của một người mang dòng máu phương Tây.
Có những giai đoạn bà rơi vào khủng hoảng tài chính, liên tiếp mất đi hai người con nuôi vì bệnh tật. Nhưng thay vì khép mình vào tháp ngà, Pearl Buck lựa chọn hành động. Bà thành lập Welcome House — tổ chức nhận con nuôi quốc tế đầu tiên trên thế giới dành cho trẻ em lai Mỹ – Á, rồi tiếp tục sáng lập Quỹ Pearl S. Buck nhằm hỗ trợ trẻ em nghèo ở châu Á, trong đó có Việt Nam. Bà không chỉ viết về lòng nhân ái; bà sống bằng chính lòng nhân ái ấy.
Năm 1938, giữa lúc châu Âu đang sục sôi trước bóng ma của chủ nghĩa phát xít, Viện Hàn lâm Thụy Điển đã tạo nên một trong những quyết định gây tranh luận nhất trong lịch sử Nobel Văn học khi xướng tên Pearl S. Buck.
Nhiều học giả phản đối quyết định này và cho rằng Thomas Mann hay Paul Valéry xứng đáng hơn. Nhưng những người ủng hộ Pearl Buck đã đưa ra một lập luận mang tính thời đại: không một nhà văn nào giúp hàng triệu độc giả phương Tây hiểu về con người phương Đông sâu sắc như bà.
Pearl S. Buck trở thành người phụ nữ Mỹ đầu tiên nhận Giải Nobel Văn học vì “những mô tả phong phú và thực sự mang tầm sử thi về đời sống nông dân ở Trung Quốc, cùng những kiệt tác tiểu sử của bà.”
Đó không chỉ là chiến thắng của riêng Pearl Buck. Đây còn là một trong những lần hiếm hoi Viện Hàn lâm Thụy Điển lựa chọn tôn vinh một nhà văn không chỉ bởi giá trị nghệ thuật, mà còn bởi sức mạnh nhân văn của văn chương. Giữa thời điểm thế giới đang bị chia cắt bởi chủ nghĩa dân tộc cực đoan, Pearl Buck đã dùng ngòi bút để phá bỏ những bức tường định kiến giữa Đông và Tây. Giải Nobel năm 1938 vì thế không chỉ vinh danh một cây bút lớn, mà còn khẳng định rằng văn học có thể trở thành cây cầu nối giữa những nền văn hóa tưởng chừng xa lạ.
Chỉ một năm trước đó, Viện Hàn lâm vừa trao Nobel cho Roger Martin du Gard với thiên sử thi Dòng họ Thibault như một lời cảnh báo về hiểm họa chiến tranh. Năm 1938, việc tiếp tục vinh danh Pearl Buck với thế giới nhân bản của những người nông dân Trung Hoa càng cho thấy một thông điệp nhất quán: trước khi tiếng súng Thế chiến II vang lên, văn chương vẫn đang cố gắng bảo vệ phẩm giá của con người.
Bước lên sân khấu Stockholm trong chiếc áo nhung đen giản dị, tóc búi gọn và ánh mắt sâu thẳm mang theo ký ức của hai nửa thế giới, Pearl Buck cất lời: “Tôi chỉ kể những gì tôi đã thấy, đã sống và đã yêu.”
Đó không chỉ là lời tự sự của một nhà văn. Đó còn là lời khẳng định rằng văn chương chân chính không sinh ra từ khoảng cách, mà từ sự đồng cảm.
Pearl S. Buck qua đời ngày 6 tháng 3 năm 1973, để lại hơn một trăm tác phẩm cùng hàng nghìn đứa trẻ được cứu giúp thông qua các tổ chức nhân đạo do bà sáng lập.
Có những nhà văn chọn đứng trên đỉnh cao của kỹ thuật để người đời ngưỡng vọng. Pearl S. Buck chọn cách cúi xuống, chạm tay vào lớp đất bùn của những thân phận bị lãng quên, dùng ngòi bút của mình để xây dựng một cây cầu nhân văn xuyên đại dương.
Có lẽ Pearl Buck chưa bao giờ thực sự thuộc về nước Mỹ hay Trung Quốc. Bà thuộc về cây cầu nối giữa hai thế giới. Trên cây cầu ấy, một người phụ nữ tóc vàng đã dành cả cuộc đời để kể những câu chuyện của những người nông dân tóc đen. Và hơn một thế kỷ sau, cây cầu ấy vẫn chưa hề cũ, bởi chỉ cần con người còn biết lắng nghe câu chuyện của nhau, thì hy vọng về sự thấu hiểu vẫn còn tồn tại.
Có lẽ, đó mới chính là di sản Nobel vĩ đại nhất mà Pearl S. Buck để lại cho nhân loại.



