GABRIELA MISTRAL – NGƯỜI ĐI TÌM MÁI ẤM TRONG THƠ CA

Mùa đông năm 1945, trong khán phòng Stockholm rực sáng ánh đèn, một người phụ nữ với bộ váy đen giản dị lặng lẽ bước lên bục nhận giải Nobel Văn học. Bà không mang vẻ hào nhoáng của một ngôi sao văn chương, cũng không có phong thái của một học giả danh tiếng. Dáng vẻ ấy khiến người ta liên tưởng nhiều hơn đến một cô giáo làng – bình dị, điềm tĩnh và mang theo trong ánh mắt những năm tháng đã đi qua cùng biết bao mất mát. Ít ai biết rằng người phụ nữ đứng trước Viện Hàn lâm Thụy Điển hôm ấy không trải qua một nền giáo dục đại học chính quy. Bằng ý chí tự học bền bỉ và một đời gắn bó với bục giảng, bà đã trở thành một trong những tiếng nói lớn của văn học thế giới. Tên bà là Gabriela Mistral.

Hơn nửa thế kỷ trước đó, ngày 7 tháng 4 năm 1889, Lucila Godoy Alcayaga chào đời tại thị trấn Vicuña và lớn lên ở Montegrande, thuộc thung lũng Elqui, miền Bắc Chile. Đó là vùng đất bán sa mạc khắc nghiệt, nơi những dãy Andes hùng vĩ bao quanh các thung lũng nhỏ, nơi con người phải học cách sống cùng nắng gió và sự thiếu thốn. Chính khung cảnh thiên nhiên ấy đã gieo vào tâm hồn bà một tình yêu sâu sắc với đất trời, nhưng cũng nuôi lớn cảm giác cô độc sẽ theo bà suốt cuộc đời.

Cha bà là một giáo viên kiêm nhà thơ nghiệp dư. Khi Lucila mới ba tuổi, ông rời bỏ gia đình. Từ đó, người mẹ làm nghề may cùng người chị gái Emelina – cũng là một giáo viên – trở thành chỗ dựa duy nhất của bà. Chính Emelina là người đầu tiên khuyến khích Lucila đọc sách và bước vào nghề dạy học. Cuộc sống nghèo khó khiến Lucila không có điều kiện theo đuổi con đường học vấn như nhiều người cùng thời. Phần lớn tri thức của bà đến từ những cuốn sách tự tìm đọc, từ Kinh Thánh, văn học Tây Ban Nha và những giờ tự học không mệt mỏi. Những thiếu vắng của tuổi thơ đã khiến Lucila sớm hiểu thế nào là cô đơn. Bà không tìm đến thơ ca như một thú vui tao nhã. Với bà, thơ trước hết là nơi để trò chuyện với chính mình, là chỗ trú ngụ của một tâm hồn luôn khát khao được yêu thương và chở che.

Rời tuổi thơ, Lucila chọn nghề dạy học. Những lớp học nghèo ở vùng quê Chile không chỉ cho bà một công việc, mà còn mở ra một cách nhìn về xã hội. Mỗi ngày, bà chứng kiến những đứa trẻ phải nghỉ học vì đói nghèo, những gia đình không đủ khả năng cho con biết đọc biết viết. Từ những trải nghiệm ấy, bà dần tin rằng giáo dục không chỉ thay đổi số phận của một đứa trẻ, mà còn có thể thay đổi tương lai của cả một đất nước. Năm 1909, người yêu của bà là Romelio Ureta qua đời do tự sát. Đó là cú sốc lớn đầu tiên trong cuộc đời Lucila. Nỗi đau ấy theo bà trong nhiều năm và kết tinh thành chùm Sonetos de la muerte (Những bài sonnet về cái chết). Năm 1914, tác phẩm giành giải cao nhất trong cuộc thi Juegos Florales tại Santiago, đưa tên tuổi bà đến với công chúng.

Cũng từ thời điểm ấy, cái tên Gabriela Mistral bắt đầu xuất hiện. Nguồn gốc của bút danh vẫn còn nhiều cách lý giải, nhưng giả thuyết được nhiều học giả chấp nhận nhất cho rằng đó là sự kết hợp giữa tên của hai thi sĩ bà ngưỡng mộ: Gabriele D'Annunzio và Frédéric Mistral. Thành công không làm thay đổi con đường bà đã chọn. Gabriela Mistral tiếp tục dạy học, viết văn và dấn thân cho giáo dục. Những đóng góp của bà khiến chính phủ Mexico mời tham gia công cuộc cải cách giáo dục sau Cách mạng Mexico. Sau đó, bà đảm nhiệm nhiều cương vị ngoại giao của Chile tại châu Âu và châu Mỹ. Cuộc đời bà gắn liền với những chuyến đi, những thành phố mới và những nhiệm sở mới. Dường như bà luôn sống trong cảm giác của một người lữ khách.

Năm 1922, Desolación ra đời và nhanh chóng đưa Gabriela Mistral vượt ra ngoài biên giới Chile. Tập thơ không gây ấn tượng bằng những thủ pháp cầu kỳ hay những hình ảnh rực rỡ. Điều khiến độc giả nhớ mãi là một giọng thơ lặng lẽ nhưng đầy sức lay động. Bà viết về tình yêu, cái chết, thiên nhiên, đức tin và tuổi thơ bằng thứ ngôn ngữ giản dị, giàu nhạc tính, gần với lời cầu nguyện và lời ru. Trong thơ bà, nỗi đau không trở thành sự tuyệt vọng mà dần hóa thành lòng trắc ẩn đối với con người. Hai năm sau, Ternura được xuất bản với những bài thơ dành cho trẻ em. Điều đặc biệt là người viết nên những lời ru đẹp nhất ấy lại chưa từng sinh con. Có lẽ vì từng lớn lên cùng những thiếu vắng, Gabriela Mistral càng thấu hiểu khát vọng được yêu thương của một đứa trẻ. Với bà, tình mẫu tử không chỉ là quan hệ huyết thống, mà còn là khả năng ôm lấy nỗi đau của người khác như chính nỗi đau của mình.

Trong suốt cuộc đời, Gabriela Mistral luôn sống giữa những chuyến đi. Từ Chile đến Mexico, rồi châu Âu và Hoa Kỳ, bà hiếm khi ở lại một nơi đủ lâu để gọi đó là nhà. Có lẽ vì vậy mà trong thơ bà, mái ấm không chỉ là một căn nhà, mà là cảm giác được yêu thương, được lắng nghe và được chở che. Điều bà tìm kiếm trong đời sống, bà đã tạo dựng bằng thơ ca.

Năm 1943, cuộc đời lại giáng xuống bà một mất mát lớn. Juan Miguel Godoy, người cháu trai mà bà yêu thương và nuôi dưỡng như con ruột, qua đời khi mới mười bảy tuổi. Cú sốc ấy khiến bà gần như suy sụp. Những bài thơ sau này, đặc biệt trong Lagar (1954), mang một giọng điệu trầm lắng hơn, như cuộc đối thoại của con người với thời gian, ký ức và cái chết. Nhưng ngay cả trong những trang thơ u buồn nhất, niềm tin vào phẩm giá con người và lòng nhân ái vẫn chưa bao giờ rời bỏ bà.

Khi Thế chiến thứ hai vừa khép lại, thế giới bước ra khỏi những năm tháng đẫm máu với vô vàn mất mát. Năm 1945, Viện Hàn lâm Thụy Điển trao giải Nobel Văn học cho Gabriela Mistral, ca ngợi "thi ca trữ tình được truyền cảm hứng bởi những xúc cảm mãnh liệt, đã trở thành biểu tượng cho khát vọng lý tưởng của toàn bộ thế giới Mỹ Latin". Giải thưởng ấy không chỉ ghi nhận một tài năng văn chương, mà còn tôn vinh một cuộc đời luôn hướng về trẻ em, giáo dục và những con người yếu thế.

Gabriela Mistral qua đời tại New York ngày 10 tháng 1 năm 1957. Theo di nguyện của bà, phần lớn tiền bản quyền tác phẩm được dành để hỗ trợ trẻ em nghèo ở Chile. Ngày nay, chân dung bà xuất hiện trên tiền giấy Chile, còn tên bà được đặt cho nhiều trường học, thư viện và cơ sở giáo dục trên khắp đất nước như một lời tri ân đối với người phụ nữ đã dành trọn cuộc đời để gieo mầm tri thức và lòng nhân ái.

Nhìn lại cuộc đời Gabriela Mistral, người ta dễ nhận ra một nghịch lý đẹp đẽ. Người phụ nữ luôn mang theo cảm giác thiếu vắng mái ấm lại viết nên những lời ru làm ấm lòng biết bao thế hệ. Người chưa từng làm mẹ lại trở thành một trong những tiếng nói sâu sắc nhất về tình mẫu tử trong văn học thế giới. Có lẽ vì thế, điều còn ở lại sau những giải thưởng và vinh quang không chỉ là những tập thơ, mà là niềm tin bà gửi gắm trong từng câu chữ: văn học không chỉ giúp con người hiểu nhau hơn, mà còn giúp con người biết yêu thương, biết chở che và trở thành nơi nương náu của nhau giữa những biến động của cuộc đời.

BÀI VIẾT MỚI NHẤT