JOHANNES V. JENSEN – NGƯỜI ĐÀN ÔNG VÀ HÀNH TRÌNH ĐI TÌM NGUỒN GỐC LOÀI NGƯỜI

Sau bốn năm liên tiếp chìm trong sự im lặng tịch mịch của bom đạn, vào mùa thu năm 1944, tiếng chuông Nobel tại Stockholm cuối cùng đã vang lên trở lại. Giữa lúc châu Âu vẫn chưa nguôi máu lửa, Viện Hàn lâm Thụy Điển đã quyết định hướng mắt về phía Đan Mạch – quốc gia lúc này cũng đang oằn mình dưới ách chiếm đóng của phát xít – để vinh danh một người đàn ông đã dành cả đời mình để đi tìm câu trả lời cho sự sinh tồn của nhân loại: Johannes Vilhelm Jensen. Nhiều nhà quan sát thời hậu chiến nhận định rằng, trong bối cảnh địa chính trị ngột ngạt ấy, việc vinh danh một nhà văn Đan Mạch là một lời khẳng định ngầm từ Thụy Điển rằng văn hóa Bắc Âu sẽ không chịu khuất phục trước bạo lực của phe Trục.

Johannes Vilhelm Jensen sinh năm 1873 tại Farsø, một ngôi làng nhỏ thuộc vùng nông thôn Jutland lộng gió của Đan Mạch. Ông lớn lên trong một giai đoạn bước ngoặt của lịch sử phương Tây: thời kỳ đỉnh cao của cách mạng công nghiệp, sự trỗi dậy của tư duy cơ giới và đặc biệt là sự rạn nứt của thế giới quan tôn giáo truyền thống trước Thuyết tiến hóa của Charles Darwin. Cha ông – một bác sĩ thực hành vùng nông thôn kiêm nhà địa chất nghiệp dư – đã truyền cho con trai niềm say mê thực địa, việc sưu tầm cổ vật và các mẫu vật tự nhiên. Những chuyến đi xuyên qua các gò mộ cổ vùng Jutland thuở thiếu thời cùng cha đã gieo vào tâm trí Jensen mối bận tâm nguyên sơ về thời gian sâu thẳm và nguồn gốc chủng tộc.

Theo nguyện vọng của gia đình, Jensen chuyển đến Copenhagen để theo học y khoa vào năm 1893. Trong suốt ba năm tại trường y, ông bị cuốn vào các lý thuyết sinh học hiện đại và thực hành giải phẫu. Những buổi quan sát cơ thể người trên bàn mổ và không khí thực nghiệm của phòng thí nghiệm đã để lại dấu ấn sâu sắc lên thế giới quan của Jensen, mang lại cho ông một cái nhìn thực tế và duy vật về con người. Theo các tài liệu tiểu sử của Hội Văn học Đan Mạch, chính trải nghiệm này đã định hình khuynh hướng nhìn nhận con người như một thực thể sinh học gắn liền với tự nhiên, thay vì một tạo vật mang tính thần bí.

Năm 1898, ngay trước kỳ thi tốt nghiệp, Jensen đưa ra một quyết định làm rạn nứt mối quan hệ với gia đình: ông bỏ ngang ngành y để chuyển hẳn sang viết lách. Để mưu sinh với tư cách một nhà văn không bằng cấp, Jensen đã phải trải qua giai đoạn lao động cực nhọc mà ông gọi là "kỷ luật của một con thú kéo cày". Dưới bút danh Ivar Lykke, ông viết hàng loạt tiểu thuyết giật gân và truyện trinh thám rẻ tiền cho các tờ báo lá cải để có tiền mua mực viết. Giai đoạn này giúp Jensen rèn luyện một bút pháp đặc trưng: nhịp kể nhanh, dồn dập, ngôn ngữ sắc bén như dao mổ và hoàn toàn rũ bỏ sự ủy mị của chủ nghĩa lãng mạn thế kỷ XIX.

Trong đời sống thường nhật, Jensen không mang phong thái của một học giả lãng mạn. Ông là một người đàn ông lực lưỡng, có gương mặt góc cạnh và tính cách cộc cằn, khó gần. Ngoài giờ viết, Jensen có một đam mê đặc biệt với lao động chân tay: ông là một người thợ rèn, thợ mộc và thợ điêu khắc thầm lặng. Ông tự tay đóng bàn ghế, rèn các dụng cụ bằng sắt, thậm chí tự đúc một bức tượng bán thân bằng thạch cao của chính mình cùng nhiều bức tượng nhỏ mô phỏng các nhân vật trong thần thoại Bắc Âu. Khi rơi vào trạng thái bế tắc ý tưởng, ông thường rời bàn viết để tìm đến sự chính xác, thô ráp của cây búa và đe rèn như một cách giải tỏa áp lực.

Người đương thời tại Copenhagen thường nhớ về ông với hai hình ảnh tương phản nhưng thống nhất: một nhà văn nghiện đạp xe đường dài khắp các ngõ ngách để tìm cảm hứng, và một người đàn ông ngồi gõ máy chữ Remington trực tiếp với lực quai búa, khiến những trang bản thảo luôn hằn sâu dấu mực nảy lửa.

Năm 1904, ông kết hôn với Margarethe Friis, người phụ nữ trở thành điểm tựa bình lặng nhất trong cuộc đời ông, chấp nhận sự cô độc và những khoảng im lặng kéo dài hàng tuần liền của chồng khi ông chìm sâu vào thế giới sáng tác. Nếu miền đất Jutland là gốc rễ, thì những chuyến viễn du đã mở rộng biên giới tư duy của Jensen. Ông thực hiện nhiều chuyến du hành dài ngày qua Bắc Mỹ, các khu rừng nhiệt đới ở Malaya và vùng Viễn Đông. Trái ngược với xu hướng hoài cổ, sợ hãi máy móc của giới văn nghệ sĩ châu Âu thời bấy giờ, Jensen nhiệt thành ca tụng nền văn minh kỹ thuật. Trong những ghi chép hành trình của mình, ông nhìn thấy ở những tòa nhà chọc trời tại New York hay những đầu máy hơi nước băng qua đại lục một biểu hiện mới của sức mạnh tiến hóa loài người – nơi con người dùng trí tuệ để làm chủ tự nhiên.

Sự kết hợp giữa tư duy Darwin, trải nghiệm viễn du và kỹ thuật viết sắc lạnh đã kết tinh thành hai thành tựu văn học lớn nhất của đời ông. Đầu tiên là tập truyện Himmerlandshistorier (Truyện vùng Himmerland, 1898–1910), khắc họa những người nông dân Jutland thô ráp trong cuộc vật lộn với đất đai. Nhưng đỉnh cao sự nghiệp của Jensen là Den lange Rejse (Hành trình dài), bộ đại tiểu thuyết sử thi gồm sáu tập được ông viết ròng rã suốt hơn mười bốn năm (1908–1922).

Khi nhiều nhà văn cùng thời vẫn còn nhìn lịch sử nhân loại qua lăng kính Kinh Thánh và khởi thủy từ vườn địa đàng ấm áp, Jensen lại chọn một con đường khác. Ông để Darwin bước vào văn chương. Trong tay ông, thuyết tiến hóa không còn là một học thuyết sinh học khô khan, mà trở thành chiếc xương sống của một thiên sử thi kéo dài hàng chục nghìn năm, bắt đầu từ băng tuyết lạnh giá. Sáu tập của bộ Den lange Rejse là những cột mốc lớn của nhân loại: từ thời kỳ trước kỷ băng hà, sự phát hiện ra ngọn lửa, cuộc di cư của các bộ tộc Bắc Âu, cho đến hành trình vượt đại dương của Christopher Columbus. Trong kiệt tác này, Jensen kết hợp tư liệu khảo cổ học, nhân chủng học với một trí tưởng tượng thi ca mạnh mẽ, đưa tư duy thực nghiệm vào tận cùng cấu trúc của sử thi và mở ra một hướng đi mới cho văn học Bắc Âu thế kỷ XX.

Tuy nhiên, tư tưởng này cũng đẩy Jensen vào những cuộc tranh luận dữ dội. Giới phê bình Đan Mạch từng công kích ông gay gắt, cáo buộc ông bị "ảo tưởng vĩ đại" khi cố viết một bộ sách thay thế huyền thoại sáng thế. Một số nhà văn cùng thời vạch trần tư duy của Jensen là quá sùng bái vật chất và kỹ trị, triệt tiêu thế giới tinh thần thần bí của con người. Những cuộc tranh luận này khiến Jensen trở nên biệt lập; ông không ngại viết báo công kích lại các đồng nghiệp một cách thẳng thừng, tạo nên một bầu không khí căng thẳng bao quanh những năm tháng trung niên của mình.

Chính phong cách viết táo bạo và tư tưởng gây tranh cãi này đã khiến Jensen trở thành một ứng viên vô cùng bền bỉ tại Viện Hàn lâm Thụy Điển. Theo hồ sơ lưu trữ được công bố của Quỹ Nobel, ông đã được đề cử tổng cộng 18 lần trong vòng gần hai thập niên, bắt đầu từ năm 1925. Nhiều thành viên ủy ban Nobel từng ngần ngại trước phong cách duy vật của ông, nhưng đến năm 1944, cục diện thời đại đã thay đổi quyết định của các học giả Thụy Điển. Giới nghiên cứu lịch sử giải thưởng nhận định rằng, giữa bối cảnh Thế chiến II, tác phẩm của Jensen, với thông điệp về sự tiến hóa và khả năng vượt qua nghịch cảnh của loài người, đột ngột trở thành câu trả lời nhân văn cần thiết. Viện Hàn lâm Thụy Điển công bố trao giải Nobel Văn học năm 1944 cho ông: "Vì sức mạnh và sự màu mỡ hiếm có của trí tưởng tượng thi ca, được kết hợp với một trí tuệ hiếu kỳ có tầm nhìn rộng và một phong cách sáng tạo táo bạo."

Do Đan Mạch đang bị phong tỏa quân sự nghiêm ngặt, Jensen không thể sang Stockholm nhận giải. Sáng ngày 9 tháng 11 năm 1944, khi các phóng viên lội qua lớp tuyết dày để đến căn nhà lánh nạn của ông tại bãi biển Tisvildeleje, họ thấy nhà văn 71 tuổi xuất hiện trong bộ quần áo lao động giản dị. Trái với những tuyên ngôn nảy lửa trên mặt báo thời trẻ, Jensen đón nhận tin tức trong một sự điềm tĩnh tuyệt đối. Ông đứng bên cạnh vợ mình, Margarethe, và chia sẻ ngắn gọn với báo giới rằng ông xem giải thưởng này như một sự ghi nhận cho hành trình bền bỉ của văn hóa Đan Mạch trong đêm trường thế chiến. Tại Copenhagen, mặc cho sự kiểm duyệt gắt gao của quân đội chiếm đóng, người dân vẫn truyền tay nhau những mẩu tin cắt từ báo Thụy Điển như một niềm tự hào âm thầm. Với Jensen, giải Nobel đến để khép lại hành trình sáng tạo kéo dài hơn bốn mươi năm của một người suốt đời đi tìm nguồn gốc và số phận của loài người.

Johannes V. Jensen qua đời năm 1950 trong sự yên bình. Ngày nay tại Đan Mạch, di sản của ông được lưu giữ tại Bảo tàng Johannes V. Jensen ở Farsø – chính ngôi nhà thời thơ ấu của ông. Sức ảnh hưởng của ông lan tỏa sâu rộng đến các thế hệ nhà văn Bắc Âu hậu chiến, những người học tập ở ông lối viết duy vật, khỏe khoắn và bám chặt vào hiện thực đời sống. Người đời nhớ đến ông không chỉ vì danh hiệu Nobel, mà vì ông đã biến lịch sử tiến hóa của loài người thành một bản trường ca của văn chương. Nếu Frans Eemil Sillanpää lắng nghe tiếng nói của đất đai, thì Jensen lắng nghe tiếng vọng của hàng chục nghìn năm lịch sử đang chảy trong huyết quản con người.

Giữa thế kỷ XX, khi chiến tranh chứng minh con người vẫn có thể tàn nhẫn đến mức nào, Johannes V. Jensen lại dành cả đời để kể một câu chuyện khác: lịch sử nhân loại không chỉ là lịch sử của những cuộc chém giết, mà còn là lịch sử của khả năng học hỏi, thích nghi và vượt lên chính mình. Có lẽ đó cũng là lý do tiếng chuông Nobel năm 1944 đã vang lên giữa bom đạn như một lời nhắc rằng, nếu văn minh có thể tiến hóa, thì con người cũng có thể.

BÀI VIẾT MỚI NHẤT