NOBEL VĂN HỌC 1940–1943 – KHI VĂN CHƯƠNG LÙI BƯỚC TRƯỚC BÃO TÁP CHIẾN TRANH

"Inter arma enim silent musae"Trong chiến tranh, các nàng thơ phải im lặng.

(Thành ngữ Latin)

Năm 1940, khi mùa đông buốt giá tràn về Bắc Âu, Viện Hàn lâm Thụy Điển vẫn nhóm họp trong căn phòng gỗ cổ kính ở Stockholm, nhưng không khí tĩnh lặng và trang nghiêm thường thấy đã bị thay thế bởi sự căng thẳng tột độ. Ngoài cửa sổ, tuyết rơi nhẹ, ánh sáng mùa đông nhợt nhạt xuyên qua lớp kính, nhưng tin tức từ lục địa dội về ngày một đen tối và nặng nề. Cuộc chiến đang lan rộng khắp châu Âu, nhiều quốc gia đã bị cuốn vào vòng xoáy xung đột, và cả Bắc Âu cũng đứng trước bờ vực của sự bất định.

Trong phòng họp, các thành viên Viện Hàn lâm ngồi quanh chiếc bàn dài. Trong số những tên tuổi lớn từng được nhắc đến ở nhiều kỳ Nobel giai đoạn ấy có Hermann Hesse, Paul Valéry cùng nhiều cây bút xuất sắc khác. Nhưng mọi cuộc thảo luận đều rơi vào bế tắc. Không chỉ vì biên giới đã đóng sập, hệ thống bưu chính tê liệt khiến các thư đề cử không thể đến đúng hạn hay các tác phẩm không thể được thu thập đầy đủ, mà còn bởi một áp lực địa chính trị khổng lồ đè nặng lên một Thụy Điển đang nỗ lực duy trì thế trung lập mong manh giữa vòng vây của chiến tranh. Trao giải cho bất cứ ai vào thời điểm ấy đều có thể bị diễn giải như một tuyên ngôn chính trị, vô tình kéo giải Nobel vào những đối đầu mà nó chưa bao giờ được tạo ra để đại diện.

Sau nhiều cuộc bỏ phiếu, Viện Hàn lâm Thụy Điển đi đến một quyết định chưa từng có tiền lệ trong thời chiến: giải Nobel Văn học năm 1940 sẽ không được trao. Theo điều lệ của Quỹ Nobel, khi không thể lựa chọn một người xứng đáng trong hoàn cảnh đặc biệt ấy, giải thưởng được giữ lại thay vì trao một cách miễn cưỡng.

Rồi các năm 1941, 1942 và 1943 lần lượt trôi qua, thế giới càng chìm sâu vào vòng xoáy tàn sát. Đức tấn công Liên Xô, chiến tranh lan rộng sang Thái Bình Dương, còn những bản tin từ tiền tuyến, những báo cáo về các trại tập trung và tiếng kêu than của hàng triệu sinh mệnh chiếm trọn tâm trí nhân loại. Các thành viên Viện Hàn lâm nhận ra rằng, trong lúc con người đang rỉ máu, việc tổ chức một buổi lễ trao giải xa hoa, khoác lên mình những bộ lễ phục đuôi tôm để ca tụng văn chương sẽ trở nên lạc lõng và tàn nhẫn trước nỗi đau chung.

Vì thế, suốt bốn năm liên tiếp, chiếc ghế dành cho chủ nhân giải Nobel Văn học tại Stockholm vẫn để trống. Trong lịch sử giải thưởng, bốn năm ấy nhắc chúng ta một điều hiếm thấy: có những thời khắc danh hiệu phải im lặng để không làm lu mờ nỗi đau của nhân loại. Không phải văn chương lùi bước trước chiến tranh, mà chính giải thưởng đã lùi bước để giữ gìn phẩm giá của văn chương.

Nhưng sự vắng bóng của giải Nobel không có nghĩa là văn chương đã chết.

Trong những năm tháng trống ấy, những tác phẩm xuất sắc vẫn âm thầm được viết ra dưới các căn hầm trú bom, trong những trại tị nạn hay giữa những cuộc lưu vong. Các nhà văn vẫn viết, vẫn kể những câu chuyện về nỗi thống khổ, lòng kiên cường và niềm hy vọng le lói của con người. Chính trong những năm tháng đen tối ấy, văn chương càng chứng minh rằng nó không phải là món trang sức của hòa bình, mà là nơi lưu giữ phẩm giá con người khi mọi thứ khác đang sụp đổ.

Thế nhưng, có những người đã không bao giờ còn cơ hội nhận giải thưởng nữa. Stefan Zweig ra đi trong tuyệt vọng tại Brazil năm 1942 vì không chịu đựng nổi sự sụp đổ của nền văn minh châu Âu mà ông hằng tin tưởng. Chiến tranh đã cướp đi không chỉ sinh mạng của hàng triệu con người, mà còn cướp đi cả những cuộc đối thoại dang dở giữa văn chương và lịch sử.

Có lẽ đây là chương đặc biệt nhất trong lịch sử giải Nobel Văn học, bởi nhân vật chính không phải một nhà văn nào, mà chính là bốn khoảng trắng liên tiếp trong bảng vàng Nobel. Những khoảng trắng ấy không nói về sự thất bại của văn chương. Chúng kể lại thời khắc cả nền văn minh nhân loại bị chiến tranh buộc phải im tiếng. Nhưng cũng chính từ sự im lặng ấy, ta càng hiểu vì sao văn chương tồn tại: không phải để tô điểm cho hòa bình, mà để gìn giữ ký ức về những thời đại con người đã đánh mất nó.

Có những năm, lịch sử được ghi bằng tên của một nhà văn. Riêng bốn năm 1940–1943, lịch sử Nobel được ghi bằng sự im lặng. Và đôi khi, chính sự im lặng ấy lại là lời phát biểu mạnh mẽ nhất của lương tri trước bão táp chiến tranh. Bởi có những thời đại, điều đáng được ghi nhớ nhất không phải là ai được vinh danh, mà là vì sao không một ai được xướng tên.

BÀI VIẾT MỚI NHẤT