IVAN BUNIN: TIẾNG THỞ DÀI CỦA MỘT NƯỚC NGA ĐÃ MẤT
Ivan Bunin sinh năm 1870 trong một gia đình quý tộc Nga đang lụi tàn, nơi ký ức về một nước Nga huy hoàng dường như còn nhiều hơn của cải còn sót lại. Gia cảnh sa sút khiến ông phải bỏ dở việc học từ rất sớm. Phần lớn tri thức của Bunin đến từ việc tự đọc và sự dìu dắt tận tình của người anh Julius. Có lẽ cũng vì không kinh qua nền giáo dục chính quy, ông suốt đời coi ngôn ngữ là một nghề thủ công cần được rèn giũa tỉ mỉ hơn là món quà của thiên tài. Thuở đầu sự nghiệp, tài năng của Bunin đã sớm được những người khổng lồ của văn học Nga ghi nhận. Anton Chekhov nhận thấy ở ông khả năng quan sát thiên nhiên hiếm có, còn Lev Tolstoy ca ngợi sự trong trẻo và tinh khiết trong văn xuôi ông. Đó gần như là lời tiên đoán về người sẽ tiếp nối vẻ huy hoàng của truyền thống văn học Nga cổ điển.
Thế nhưng lịch sử đã không dành cho Bunin một cuộc đời bình yên. Cách mạng Nga năm 1917 không chỉ làm thay đổi vận mệnh đất nước mà còn xé nát thế giới tinh thần của ông. Trong khi Maxim Gorky lựa chọn ở lại và tìm cách hòa mình vào trật tự mới, Bunin quyết định rời nước Nga trong chuyến đi không bao giờ có ngày trở lại. Ông mang theo không chỉ vài va-li hành lý, mà còn mang theo ký ức về một nền văn hóa mà ông tin rằng đang dần biến mất trước mắt mình. Kể từ đó, Bunin trở thành một nhà văn không còn quê hương để trở về, nhưng cũng chưa bao giờ thôi thuộc về quê hương ấy.
Kiếp lưu vong càng khiến sự cầu toàn trong nghệ thuật của Bunin trở nên gần như ám ảnh. Bạn bè kể rằng ông thường đọc thành tiếng từng câu văn vừa viết; nếu nhịp điệu chưa "đúng tai", ông sẵn sàng gạch bỏ cả một trang bản thảo. Với Bunin, văn xuôi cũng phải có âm nhạc như thơ. Mỗi câu chữ phải trong trẻo đến mức tưởng như không còn dấu vết của sự lao động, dù phía sau là vô số lần sửa chữa. Chính sự khổ luyện ấy đã tạo nên một giọng văn thanh nhã, cô đọng và giàu nhạc tính bậc nhất của văn học Nga thế kỷ XX.
Phẩm giá của Bunin không chỉ nằm trên trang giấy. Những năm Thế chiến thứ hai, khi nước Pháp rơi vào sự chiếm đóng của Đức Quốc xã, ông sống trong cảnh thiếu thốn kéo dài. Dẫu vậy, Bunin vẫn từ chối mọi hình thức cộng tác với chính quyền chiếm đóng và lặng lẽ giúp đỡ một số người Do Thái đang bị truy bức. Giữa một thời đại mà nhiều trí thức buộc phải lựa chọn giữa sự thỏa hiệp và lương tri, ông vẫn giữ vững niềm tin rằng phẩm giá của nhà văn là điều không thể đem ra mặc cả.
Năm 1933, Viện Hàn lâm Thụy Điển trao giải Nobel Văn học cho Ivan Bunin vì "nghệ thuật nghiêm cẩn mà ông đã tiếp nối truyền thống cổ điển Nga trong văn xuôi". Nhưng giải thưởng ấy mang ý nghĩa lớn hơn nhiều so với sự ghi nhận dành cho một cá nhân. Trong bối cảnh Liên Xô đang xây dựng nền văn học hiện thực xã hội chủ nghĩa, việc một nhà văn lưu vong được vinh danh đã khẳng định rằng truyền thống văn học Nga cổ điển vẫn tiếp tục tồn tại bên ngoài mọi biên giới chính trị. Với cộng đồng người Nga lưu vong, Nobel của Bunin giống như một sự xác nhận rằng quê hương của họ vẫn còn sống trong ngôn ngữ.
Đời sống tình cảm của Bunin cũng chất chứa nhiều đứt gãy. Mối quan hệ phức tạp giữa người vợ Vera Muromtseva và nàng thơ Galina Kuznetsova kéo dài suốt nhiều năm, để lại những tổn thương mà ông không bao giờ cố che giấu. Trong thế giới của Bunin, tình yêu hiếm khi dẫn đến hạnh phúc; nó thường chỉ còn lại trong ký ức. Có lẽ vì thế, tập truyện Những con đường tối, viết vào những năm cuối đời, không chỉ là những câu chuyện tình yêu, mà còn là khúc nhạc buồn về những điều đẹp đẽ chỉ còn có thể tồn tại trong hồi tưởng.
Ivan Bunin qua đời tại Paris năm 1953, khép lại hơn ba mươi năm sống xa quê hương. Có lẽ ông là một trong những nghịch lý đẹp nhất của văn học thế kỷ XX: người đã đánh mất quê hương nhưng lại gìn giữ được linh hồn của nó. Nước Nga trong tác phẩm của Bunin không còn là một quốc gia trên bản đồ, mà trở thành một miền ký ức nơi con người luôn khát khao được trở về. Có những nhà văn viết để kể câu chuyện của đất nước mình; Bunin thì khác, ông viết để cứu lấy ký ức của một đất nước đã không còn tồn tại như ông từng biết. Và có lẽ, chừng nào con người còn mang trong mình nỗi nhớ về một quê hương đã mất – dù đó là một đất nước, một tuổi trẻ hay một tình yêu – chừng đó văn chương của Ivan Bunin vẫn sẽ còn tiếp tục sống.



