GRAZIA DELEDDA: TIẾNG HÁT CỦA SẬY TRƯỚC GIÓ VÀ PHẨM GIÁ TRƯỚC SỐ PHẬN

Vào nửa cuối thế kỷ XIX, khi lục địa Ý đang sục sôi trong bầu không khí hiện đại hóa và những cuộc cách mạng văn hóa, có một thế giới khác nằm hoàn toàn bên lề tiến trình ấy, bị thời gian và nền văn minh bỏ quên – đảo Sardinia. Sardinia đối với nước Ý cũng giống như Iceland đối với Bắc Âu hay vùng Appalachia đối với nước Mỹ: một tiểu vũ trụ biệt lập, ngột ngạt và nguyên thủy. Nơi đây không chỉ có một ngôn ngữ riêng mà còn vận hành bằng một hệ thống luật tục cổ xưa vô cùng khắc nghiệt, nơi các cuộc thanh trừng đẫm máu giữa các dòng họ (vendetta) và bóng ma của những kẻ dấn thân ngoài vòng pháp luật (bandit) làm chủ vùng đồi núi cằn cỗi. Tại chính thị trấn nhỏ Nuoro ẩn mình dưới chân núi của hòn đảo cô độc ấy, vào mùa thu năm 1871, Grazia Deledda đã chào đời. Không một ai trên vùng đất bảo thủ ấy có thể ngờ rằng, đứa trẻ này sinh ra để làm một việc dường như không tưởng: mang toàn bộ linh hồn hoang dã, đau đớn và trầm mặc của hòn đảo bên lề này vào thẳng trung tâm của nền văn minh châu Âu.

Hành trình của Deledda là một cuộc phản kháng thầm lặng chống lại định mệnh được sắp đặt sẵn cho một người phụ nữ Địa Trung Hải. Ở Sardinia thời bấy giờ, giáo dục là một đặc quyền xa xỉ và hoàn toàn khép lại với những cô gái khi họ vừa bước qua bậc tiểu học. Sau khi hoàn thành lớp bốn, Grazia buộc phải rời ghế nhà trường để trở về với thế giới của gian bếp và những bổn phận gia đình. Khước từ sự tăm tối của hoàn cảnh, cô bé Grazia bắt đầu một hành trình tự học vĩ đại và đơn độc. Bà đọc ngấu nghiến mọi thứ có thể chạm tay vào, từ những cuốn sách giáo lý cũ kỹ, những thiên sử thi kinh điển hiếm hoi trong thư viện của một người quen, cho đến kho tàng truyện kể dân gian đẫm tính huyền thoại của những người chăn cừu bản địa.

Năm mười ba tuổi, những con chữ đầu tiên của Grazia xuất hiện một cách vụng trộm dưới ánh đèn dầu và giấu nhẹm dưới gầm giường. Trong một cộng đồng mà việc phụ nữ viết văn bị coi là một hành vi lập dị, thậm chí là sự "đồi bại" đe dọa đến danh dự dòng họ, đam mê của Grazia không khác gì một thứ tội lỗi mật ngọt. Thời điểm đó, việc tên của một thiếu nữ Nuoro xuất hiện trên báo chí bị xem như một sự phá vỡ trật tự xã hội nghiêm trọng hơn là một thành tựu văn hóa. Khi những truyện ngắn đầu tay được gửi qua bưu điện đến các tạp chí ở đất liền, người dân Sardinia không nhìn bà như một niềm tự hào; họ chế giễu, cô lập và cáo buộc bà làm ô danh quê hương. Nhưng Deledda không đối thoại bằng sự tức giận. Bà chọn sự im lặng kiên trì của đá núi, dùng chính những lời cay nghiệt của người đời làm chất liệu để mài sắc thêm ngòi bút Hiện thực (Verismo) độc nhất vô nhị của mình. Bà không viết để trốn chạy khỏi Sardinia; bà viết để vĩnh cửu hóa nó.

Bước ngoặt giải thoát Deledda khỏi không gian ngột ngạt của đảo hoang đến từ cuộc gặp gỡ định mệnh với Palmiro Madesani, một viên chức bộ chiến tranh, người đã bị chinh phục hoàn toàn bởi nội lực văn chương của bà. Đám cưới của họ vào năm 1900 đã mở ra một chương mới: họ chuyển đến Rome, nơi Deledda thực sự bước vào thời kỳ bùng nổ sáng tạo. Điều kỳ lạ là càng sống xa Sardinia, Deledda lại càng viết sâu hơn về Sardinia. Hòn đảo ấy không còn đơn thuần là một địa danh địa lý, mà trở thành một miền ký ức nội tâm rực cháy. Khoảng cách địa lý với đất liền giúp bà nhìn thấy quê hương rõ ràng hơn, giống như người ta chỉ nhận ra hình dáng hùng vĩ của một ngọn núi khi đã đứng đủ xa khỏi chân nó.

Trái ngược với những bi kịch dữ dội, đầy máu và nước mắt trong tiểu thuyết, Deledda ngoài đời là một phụ nữ điềm đạm, kín tiếng và sống cực kỳ kỷ luật. Bà tránh xa những cuộc tranh luận văn chương ồn ào, ít khi xuất hiện trước công chúng và dành phần lớn thời gian cho gia đình cùng công việc viết lách. Với sự khiêm nhường đặc trưng của mình, Deledda thường tự nhận bản thân chỉ là một người phụ nữ dành cả đời cho việc viết. Sự tĩnh lặng mộc mạc ấy đối lập hoàn toàn với một thế giới nghệ thuật khốc liệt mà bà kiến tạo mỗi ngày trên trang giấy.

Trước khi Stockholm gọi tên mình, Deledda đã trải qua hơn ba thập niên lao động bền bỉ, xuất bản hàng chục tác phẩm lớn nhỏ. Tác phẩm của bà được dịch sang nhiều ngôn ngữ châu Âu và dần đưa Sardinia từ một hòn đảo xa xôi trở thành một địa danh quen thuộc, một biểu tượng nghệ thuật trên bản đồ văn học quốc tế. Trong các kiệt tác liên tiếp ra đời như Elias Portolu (1903), La madre (Người mẹ, 1920) và đỉnh cao là Canne al vento (Sậy trong gió, 1913), Deledda đã nâng những câu chuyện của làng quê Sardinia lên tầm vóc của những bi kịch cổ điển Hy Lạp.

Qua những trang văn đó, trục tư tưởng xuyên suốt trong sự nghiệp của bà được định hình một cách rõ nét: "Con người không thể thoát khỏi số phận, nhưng có thể giữ phẩm giá khi đối diện với nó."

Thế giới của Deledda không phải là một thế giới vô thần. Công giáo chính là cái trục tâm linh khổng lồ chi phối toàn bộ vũ trụ nhân vật của bà. Trên những trang sách, Thiên Chúa luôn hiện diện như một bóng hình vừa nghiêm khắc tối cao vừa đầy lòng thương xót. Các nhân vật của bà không chỉ đấu tranh với những định kiến xã hội hay sự nghiệt ngã của số phận, mà còn giằng xé dữ dội trong bóng tối của chính lương tâm mình. Họ bị bủa vây giữa bản năng nguyên thủy, hố sâu tội lỗi và khát vọng cứu chuộc khôn nguôi. Chính yếu tố đức tin này khiến chủ nghĩa hiện thực của Deledda vượt qua sự mô tả trần trụi thông thường, chạm đến tầng sâu của triết học nhân sinh.

Hình ảnh cây sậy trong tác phẩm lớn nhất của bà không chỉ là một nhan đề, mà là toàn bộ thế giới quan của Deledda. Con người, theo bà, không phải những anh hùng có thể bẻ cong hay làm chủ số phận, mà là những cây sậy mong manh trước những cơn gió lớn của cuộc đời. Họ phạm tội, họ đau đớn, họ chịu sự trừng phạt của định mệnh. Nhưng giá trị và vẻ đẹp của họ không nằm ở sức mạnh phản kháng để chiến thắng, mà nằm ở khả năng đứng vững, chịu đựng và giữ vẹn nguyên phẩm giá con người dù biết mình hữu hạn và nhỏ bé trước hư vô.

Chính nhãn quan sâu sắc và sự chân thật thuần khiết ấy đã chinh phục Viện Hàn lâm Thụy Điển. Năm 1926, Grazia Deledda được vinh danh giải Nobel Văn học. Khi Stockholm công bố kết quả, đó không chỉ là chiến thắng của một nhà văn. Đó còn là chiến thắng của một hòn đảo từng bị xem là vùng ngoại vi tăm tối của nước Ý, của những người phụ nữ bị từ chối cơ hội học hành, và của những tiếng nói địa phương vốn lâu nay bị coi là quá nhỏ bé để bước vào trung tâm văn hóa châu Âu.

Bà đi vào lịch sử với tư cách là người phụ nữ thứ hai trên thế giới nhận giải Nobel Văn học (sau nữ văn sĩ Thụy Điển Selma Lagerlöf năm 1909), đồng thời là người phụ nữ Ý đầu tiên và duy nhất cho đến nay đạt được đỉnh cao này. Sau Giosuè Carducci (1906), bà mang vinh quang Nobel thứ hai về cho tổ quốc. Đối với nhiều phụ nữ châu Âu thời đó, chiến thắng của Deledda là một tuyên ngôn lay động: một người phụ nữ không được học hành đầy đủ, xuất thân từ một vùng đất xa xôi và bảo thủ vẫn có thể bước vào trung tâm của văn đàn thế giới bằng tài năng và nghị lực tự thân.

Những năm tháng cuối đời, ngay cả khi phải đối mặt với bạo bệnh, ngòi bút của Deledda chưa bao giờ dừng lại. Cuốn tự truyện xuất bản sau khi bà qua đời – Cosima – chính là lời tổng kết hoàn hảo cho một kiếp người, một thông điệp lặng lẽ gửi lại cho những cô gái nhỏ về quyền được ước mơ và quyền được định đoạt số phận của chính mình.

Khi Grazia Deledda trút hơi thở cuối cùng vào tháng 8 năm 1936 tại Rome, bà đã hoàn thành một cuộc hành trình vĩ đại. Bà để lại hơn 30 tiểu thuyết và hàng trăm truyện ngắn – một di sản khổng lồ về sức mạnh tinh thần. Deledda đã trở về với hư vô, nhưng hòn đảo Sardinia hoang vu ngày nào giờ đây đã vĩnh viễn ghi danh trên bản đồ văn hóa nhân loại. Cuối cùng, Deledda đã chứng minh rằng con người có thể mong manh như cây sậy trước gió, nhưng phẩm giá của họ vẫn có thể đứng vững trước bão tố. Và đó cũng chính là điều khiến tiếng hát của những cây sậy Sardinia vẫn còn vang vọng, kiêu hãnh và đầy kiên cường đến tận hôm nay.

BÀI VIẾT MỚI NHẤT