SINCLAIR LEWIS: KẺ GIẢI PHẪU SỰ GIẢ TẠO CỦA GIẤC MƠ MỸ

Nếu văn học Mỹ những năm đầu thế kỷ XX thường bao phủ bởi vẻ hào nhoáng của sự thịnh vượng, thì Sinclair Lewis lại chọn cách cầm dao mổ để phanh phui những ung nhọt trong lòng xã hội. Sinh năm 1885 tại Sauk Centre, Minnesota, Lewis lớn lên trong ngôi nhà của người cha là bác sĩ thị trấn Edwin J. Lewis. Từ rất sớm, ông đã quan sát đời sống của tầng lớp trung lưu Mỹ với con mắt vừa tò mò vừa hoài nghi. Những con phố yên bình, những buổi lễ nhà thờ và những chuẩn mực đạo đức tưởng như vững chắc của thị trấn nhỏ sau này trở thành chất liệu nuôi dưỡng toàn bộ thế giới văn chương của ông.

Sự nghiệp của ông là một chuỗi những cú sốc văn hóa đầy tính toán. Với Main Street (1920), ông thách thức niềm tin về một "miền Trung Tây thiên đường". Nhân vật Carol Kennicott của ông, người cố gắng mang tư tưởng tiến bộ về thị trấn nhỏ chỉ để nhận lại sự bài xích của đám đông tự mãn, đã trở thành lời tuyên ngôn mạnh mẽ cho cuộc chiến giữa cá nhân và sự tuân thủ mù quáng. Đỉnh cao châm biếm tiếp theo là Babbitt (1922), nơi George Babbitt đã trở thành danh từ chung cho những kẻ trung lưu bị ám ảnh bởi vật chất, sẵn sàng đánh đổi bản sắc để đổi lấy sự thừa nhận xã hội. Lewis không chỉ cười cợt Babbitt; ông thấu hiểu nỗi cô độc kinh khủng đằng sau nụ cười giả tạo của kẻ luôn phải sống đúng "chuẩn mực".

Dù viết về thị trấn nhỏ, giới doanh nhân, khoa học hay tôn giáo, Lewis thực chất luôn truy đuổi cùng một đối tượng: sự đồng phục của tư duy. Ông sợ nhất không phải cái ác công khai, mà là sự tầm thường được số đông chấp nhận như một chuẩn mực đạo đức. Trong thế giới của Lewis, xã hội càng tự mãn bao nhiêu thì cá nhân càng khó giữ được tự do tinh thần bấy nhiêu.

Với Arrowsmith (1925), ông mổ xẻ sự thương mại hóa trong giới khoa học, còn Elmer Gantry (1927) lại hướng lưỡi dao vào sự đạo đức giả của tôn giáo đại chúng. Tác phẩm này đã gây phản ứng dữ dội và bị hạn chế lưu hành tại một số nơi, khẳng định vị thế của một nhà văn không ngần ngại đụng đến những điều thiêng liêng nhất trong đời sống Mỹ. Khi Arrowsmith được trao giải Pulitzer năm 1926, ông đã từ chối nhận giải vì không muốn văn chương bị đánh giá bằng những chuẩn mực khuôn mẫu.

Năm 1930, Sinclair Lewis trở thành nhà văn Mỹ đầu tiên nhận giải Nobel Văn học. Trong bài diễn văn tại Stockholm, thay vì ca ngợi bản thân, ông đã chỉ trích mạnh mẽ những áp lực thương mại và sự bảo thủ đang kìm hãm văn học Mỹ. Ngay cả trong khoảnh khắc vinh danh nhất, ông vẫn chọn vai trò của một người phản biện thay vì một người chiến thắng. Sau này, với It Can't Happen Here (1935), ông tiếp tục đóng vai trò người tiên tri khi cảnh báo về sự mong manh của các thể chế tự do trước chủ nghĩa độc tài.

Điều cay đắng là người dành cả đời để bóc trần những ảo tưởng của xã hội lại không thể hoàn toàn chiến thắng những bóng tối của chính mình. Rượu, những cuộc hôn nhân tan vỡ và cảm giác lạc lõng kéo dài đã đeo bám Lewis ngay cả sau khi ông trở thành chủ nhân Nobel. Ông rời bỏ nước Mỹ và qua đời tại Roma năm 1951.

Lewis không chống lại giấc mơ Mỹ; điều ông chống lại là sự giả tạo được dựng lên nhân danh giấc mơ ấy. Ông tin rằng một xã hội chỉ thực sự trưởng thành khi đủ can đảm nhìn thẳng vào những khuyết tật của chính mình. Có lẽ đó chính là giá trị lâu bền nhất của Sinclair Lewis: ông buộc xã hội phải nhìn vào chiếc gương mà nó luôn muốn quay mặt đi. Và đôi khi, sự trung thực khó chịu ấy lại là hình thức yêu thương sâu sắc nhất mà một nhà văn có thể dành cho thời đại của mình.

BÀI VIẾT MỚI NHẤT