THOMAS MANN: NGƯỜI CÂN BẰNG TRÊN LƯỠI DAO CỦA THỜI ĐẠI
Đúng chín giờ sáng mỗi ngày, tại căn phòng làm việc luôn sực nức mùi khói thuốc lá và gỗ sồi, Thomas Mann ngồi vào bàn. Ông sắp xếp những cây bút mực một cách ngay ngắn, vuốt phẳng những tờ giấy bản thảo một cách chỉnh tề, rồi bắt đầu viết. Không một ngày ngoại lệ, không một sự gián đoạn nào được phép xảy ra cho đến khi đồng hồ điểm mười hai giờ trưa. Sự chính xác đến mức khắc nghiệt ấy không phải là thói quen của một công chức mẫn cán, mà là kỷ luật sắt của một nhà văn chọn cách đối đầu với những hỗn loạn của thời đại bằng trật tự của chính mình. Người ta thường thấy ở Thomas Mann một phong thái tư sản đỉnh đạc và một cuộc hôn nhân kiểu mẫu. Thế nhưng, đằng sau lớp vỏ bọc ấy là một tâm hồn không ngừng giằng xé giữa hai thế giới: bổn phận lý trí của một công dân và sự quyến rũ chết chóc của nghệ thuật hoang đàng. Chính trên lằn ranh mỏng manh ấy, ông đã chép lại cuốn biên niên sử về sự suy tàn của một châu Âu cũ.
Cội nguồn của sự giằng xé ấy nằm ngay trong dòng máu chảy qua trái tim ông. Thomas Mann sinh năm 1875 tại thành phố cảng Lübeck. Sự phân đôi giữa tính tư sản (Bürger) và tính nghệ sĩ (Künstler) hiện diện ngay trong gia đình ông: nếu người anh trai Heinrich Mann sớm trở thành tiếng nói cấp tiến và dân chủ, thì Thomas trong nhiều năm lại đứng về phía những giá trị bảo thủ. Cuộc đối thoại căng thẳng giữa hai anh em sau này đã trở thành một trong những xung đột tư tưởng nổi tiếng nhất của văn học Đức thế kỷ XX.
Năm 1891, khi cha qua đời, công ty thương mại của gia đình bị giải thể và ngôi nhà tổ tiên phải bán đi. Chứng kiến sự sụp đổ của thế giới tư sản mà mình được sinh ra trong đó, Thomas Mann mang vết thương ấy vào văn chương. Năm 1901, ông xuất bản Buddenbrooks, một lời tiên tri thiên tài về sự suy tàn của cả nền văn minh tư sản châu Âu. Năm 1905, ông kết hôn với Katja Pringsheim. Katja trở thành chiếc mỏ neo giữ cho đời sống của Mann không bị cuốn trôi bởi những giằng xé nội tâm; trong khi ông xây dựng những mê cung tư tưởng trên trang giấy, bà lặng lẽ gìn giữ trật tự gia đình để ông có thể tiếp tục viết.
Bản thân Thomas Mann cũng giấu kín một bí mật suốt đời. Những cuốn nhật ký cho thấy ông nhiều lần trải qua những rung động đồng giới sâu sắc nhưng luôn giữ kín trong nội tâm. Thay vì sống thật với bản năng, ông chuyển hóa toàn bộ năng lượng ấy vào trang văn. Kết tinh của nỗi giằng xé này là Chết ở Venice (1912) — văn bản hé lộ rõ nhất xung đột giữa lý trí tỉnh táo và những tiếng gọi vô thức đầy mê hoặc.
Năm 1924, ông hoàn thành Núi thần (Der Zauberberg), đỉnh cao triết học nơi ông đặt các hệ tư tưởng của châu Âu lên bàn mổ. Trong viện điều dưỡng trên núi cao ấy, Mann đã biến những cuộc tranh luận giữa các nhân vật thành cuộc nội chiến tư tưởng của chính châu Âu trước khi bước vào thời đại thảm họa.
Năm 1929, ông nhận giải Nobel Văn học. Vinh quang tại Stockholm đến vào đúng thời điểm nước Đức đang bước vào những năm tháng bất ổn nhất. Từ một tiểu thuyết gia thường xuyên bị xem là lạnh lùng, Thomas Mann bỗng trở thành gương mặt đại diện cho văn hóa Đức trên trường quốc tế. Khi chủ nghĩa phát xít trỗi dậy, ông lưu vong và dùng loạt phát thanh "Deutsche Hörer!" (Hỡi người nghe Đức!) để kêu gọi đồng bào từ bỏ chủ nghĩa phát xít. Điều trớ trêu là khi thời thế thay đổi, người em từng bảo thủ lại đi về phía lập trường mà người anh Heinrich đã theo đuổi từ nhiều năm trước. Cuộc hòa giải giữa hai anh em không chỉ là câu chuyện gia đình, mà còn phản chiếu hành trình tự cải biến tư tưởng của chính Thomas Mann.
Có lẽ Thomas Mann là hiện thân hoàn hảo nhất cho những nghịch lý của thế kỷ XX. Ông yêu nước Đức sâu sắc đến mức phải rời bỏ nước Đức. Ông tôn thờ trật tự nhưng luôn bị mê hoặc bởi hỗn loạn. Ông sống như một công dân kiểu mẫu nhưng viết bằng nỗi bất an của một nghệ sĩ. Đỉnh cao của những năm lưu vong ấy là Bác sĩ Faustus (1947), lời cáo trạng đau đớn cho sự đánh đổi linh hồn của một dân tộc.
Sau chiến tranh, ông quay lại Thụy Sĩ và mất năm 1955. Có lẽ đó là lý do vì sao hình ảnh Thomas Mann ngồi trước bàn viết vào đúng chín giờ sáng vẫn còn ám ảnh hậu thế. Không phải vì ông là người đoạt Nobel, mà bởi giữa một thế kỷ của chiến tranh, độc tài và những cơn mê sảng tập thể, ông vẫn tin rằng việc viết một câu văn trung thực là một hành động bảo vệ văn minh. Trật tự trên bàn viết chính là hình ảnh thu nhỏ của trật tự tinh thần mà ông cố gìn giữ cho cả một nền văn minh đang rạn nứt.
Bởi cuối cùng, điều Thomas Mann viết không phải là lịch sử, mà là biên niên sử về những nỗ lực kiên cường của con người nhằm gìn giữ phẩm giá ngay bên bờ vực hủy diệt — một minh chứng rằng văn hóa đích thực không thuộc về một quốc gia, mà thuộc về những tâm hồn dám nhìn thẳng vào bóng tối để tìm đường về với ánh sáng.



