GEORGE BERNARD SHAW – TIẾNG CƯỜI DIỄU CỦA LÝ TRÍ VÀ THÁCH THỨC VĨNH CỬU
Vào những thập niên cuối cùng của thời đại Victoria, khi xã hội Anh quốc vẫn đang tự ru ngủ mình trong những chiếc kén nhung lụa của thói đạo đức giả, các giáo điều tôn giáo xơ cứng và một hệ thống giai cấp phân tầng nghiêm ngặt, thì sân khấu London bỗng bị chấn động bởi một thứ vũ khí mới: tiếng cười châm biếm. Người cầm trịch thứ vũ khí sắc l lẹm ấy không phải một quý tộc bản xứ, mà là một kẻ ngoại đạo đến từ Dublin – George Bernard Shaw. Sinh mùa hè năm 1856 trong một gia đình trung lưu đã sa sút tại Ireland, Shaw lớn lên giữa những vết rạn nứt sâu sắc của đời sống gia đình. Người cha, một thương nhân buôn ngũ cốc thất bại và chìm đắm trong men rượu, đã vô tình dạy cho ông cái nhìn tỉnh táo, lạnh lùng về sự bất lực của con người. Ngược lại, người mẹ, một phụ nữ có tâm hồn nghệ sĩ tự do và đam mê âm nhạc, đã tưới tắm cho ông tình yêu đối với cái đẹp và nghệ thuật biểu đạt. Sự tương phản gay gắt ấy tạo nên một cậu bé George sớm chán ghét lối giáo dục rập khuôn trường học, nơi ông từng cay đắng nhận xét rằng trường học chỉ cản trở việc học của ông, để chọn con đường tự học vĩ đại qua những trang sách.
Năm 1876, khi vừa tròn hai mươi tuổi, Shaw thực hiện một cuộc di cư định mệnh đến London cùng mẹ và các chị gái sau khi cha mẹ ly thân. Ông bước vào thủ đô của đế quốc với hai bàn tay trắng, giọng nói Ireland đặc sệt và không một tấm bằng đại học danh giá nào trong tay. Trong một xã hội Anh quốc thời bấy giờ, nơi xuất thân và giọng nói quyết định vị thế của một con người, gã trai tỉnh lẻ người Ireland ấy hoàn toàn là một kẻ ngoại lai vô hình, đứng bên lề các giai tầng chính thống. Chính cảm giác bị khước từ và cái bóng quá lớn của sự phân biệt giai cấp đã đánh thức trong Shaw một bản năng phản kháng mạnh mẽ. Ông nhận ra rằng, để sinh tồn và đập tan những bức tường định kiến bao quanh mình, ông cần phát triển thứ vũ khí lợi hại nhất: một trí thông minh châm biếm sắc bén đến mức không ai có thể ngó lơ.
Nhưng vương quốc của lý trí không được xây dựng sau một đêm. Trong gần mười năm đầu tiên tại London, Shaw đã viết như một người miệt mài đào giếng giữa sa mạc khô cằn của sự ghẻ lạnh. Năm cuốn tiểu thuyết liên tiếp của ông bị các nhà xuất bản thẳng thừng gửi trả, không một dòng nào được in, không một xu cắc nào được kiếm về từ ngòi bút. Nếu đo lường thành công bằng doanh số, danh tiếng hay sự thừa nhận của xã hội, Bernard Shaw ở tuổi ba mươi là một thất bại hoàn toàn – một gã thanh niên sống bám vào những đồng tiền trợ cấp ít ỏi của mẹ để nuôi dưỡng một tham vọng văn chương có vẻ hoang đường.
Trước khi chính thức chinh phục thánh đường kịch nghệ, Shaw đã phải tìm cách sống sót bằng nghề phê bình âm nghệ và sân khấu cho các tờ báo đương thời. Chính những năm tháng mài sắc ngòi bút ở vị trí một nhà phê bình đã rèn luyện cho ông khả năng quan sát sắc lẹm, tư duy phân tích lạnh lùng và thói quen không kiêng nể bất kỳ thần tượng hay tượng đài nghệ thuật có sẵn nào. Lối viết sắc sảo, đi thẳng vào bản chất của ông nổi tiếng đến mức khiến giới nghệ sĩ London vừa khiếp sợ, lại vừa khao khát được ngòi bút của ông gọi tên trên mặt báo. Đây chính là bệ phóng tư duy quan trọng, giúp ông chuyển hóa từ một kẻ đứng bên lề quan sát thành một kiến trúc sư tái thiết lập tư duy của công chúng.
Khước từ lối sống bóng bẩy của giới trí thức salon thời thượng, Shaw bắt đầu xuất hiện trước công chúng với bộ râu rậm đặc trưng, lối sống ăn chay nghiêm ngặt, không rượu bia, không thuốc lá và một thái độ hoài nghi tuyệt đối đối với giới tinh hoa hàn lâm. Khi tham gia sáng lập Hội Fabian – tổ chức trí thức xã hội chủ nghĩa Anh quốc – ông tìm thấy chiều kích chính trị cho ngòi bút của mình, biến những bài diễn thuyết trên các góc phố London thành bước đệm hoàn hảo trước khi thực hiện cuộc cách mạng thực sự trên thánh đường kịch nghệ. Khi Bernard Shaw bước vào sân khấu, ông đã thay đổi toàn bộ cấu trúc của kịch nghệ châu Âu. Thay vì sử dụng những cốt truyện đẫm lệ hay những nhân vật anh hùng lý tưởng hóa, Shaw đảo ngược mọi kỳ vọng của khán giả bằng cách viết về những vấn đề gai góc nhất – từ mại dâm, quyền phụ nữ, chiến tranh cho đến hệ thống giai cấp – thông qua lăng kính của hài kịch châm biếm.
Trong các kiệt tác như Arms and the Man, Man and Superman, Major Barbara, hay Pygmalion, ông sử dụng những nghịch lý logic và những lời thoại sắc bén để bóc trần sự giả dối của xã hội. Khán giả đến rạp để cười, nhưng khi ra về, họ nhận ra mình vừa cười vào chính những giáo điều mà họ vẫn tôn thờ hằng ngày. Sân khấu của Shaw không phải là nơi để trốn tránh thực tại, mà là nơi thực tại bị phơi bày một cách trần trụi và thông minh nhất. Suốt hành trình ấy, Shaw không đứng về phía bất kỳ phe phái nào; ông đứng về phía quyền được đặt câu hỏi. Ông chống lại giáo điều tôn giáo hình thức, chống chủ nghĩa tư bản cực đoan, chống chiến tranh, chống sự lãng mạn hóa độc hại của thời đại Victoria, và thậm chí chống lại chính những người ngưỡng mộ mình nếu họ có xu hướng thần thánh hóa ông.
Cũng như nhiều trí thức lớn chịu ảnh hưởng bởi các biến động tư tưởng phức tạp của thế kỷ XX, Bernard Shaw không phải lúc nào cũng đúng, và chân dung của ông chưa bao giờ là một khối màu hồng phẳng lặng. Một số nhận định chính trị xã hội của ông về sau đã gây ra không ít tranh cãi gay gắt, từ cái nhìn có phần cực đoan về ưu sinh học cho đến những đánh giá mang tính lý tưởng hóa, thiếu thực tế về một vài mô hình độc tài tại châu Âu lúc bấy giờ. Tuy nhiên, ngay cả những sai lầm hay những góc nhìn cực đoan ấy, khi đặt vào chỉnh thể cuộc đời Shaw, cũng đều xuất phát từ một khát vọng kiên định: không ngừng hoài nghi thực tại và điên cuồng tìm kiếm một mô hình xã hội tốt đẹp hơn, công bằng hơn cho con người.
Trong cuộc đời đầy những khúc quanh tư tưởng ấy, điểm tựa kỳ lạ và vững chắc nhất của Shaw chính là Charlotte Payne-Townshend, người kết hôn với ông vào năm 1898. Charlotte là một phụ nữ Ireland giàu có, sở hữu tư duy độc lập sâu sắc và cùng chia sẻ lý tưởng xã hội chủ nghĩa với ông. Đây được coi là một trong những cuộc hôn nhân đặc biệt nhất trong lịch sử văn học thế giới, khi cả hai đồng thuận xây dựng một gia đình không dựa trên những đam mê thể xác hay đời sống tình dục truyền thống kiểu Victoria, mà hoàn toàn dựa trên sự đồng điệu và tôn trọng trí tuệ tuyệt đối giữa hai con người độc lập. Charlotte không xuất hiện như một người vợ phục tùng; bà là người phê bình nghiêm khắc nhất, người quản lý tài chính và là người bảo hộ kiên cường cho không gian sáng tạo của chồng trước những làn sóng công kích từ giới phê bình bảo thủ.
Bên ngoài phòng viết, một Bernard Shaw bằng xương bằng thịt còn là một "mỏ vàng" của những giai thoại trào phúng, nơi trí tuệ của ông biến thành những màn đối đáp kinh điển lưu danh hậu thế. Người ta vẫn thường kể về cuộc chạm trán ý tưởng giữa ông và nữ vũ công huyền thoại Isadora Duncan, khi bà thẳng thắn đề nghị hai người nên có một đứa con chung với lập luận: "Nó sẽ là một đứa trẻ hoàn hảo, thừa hưởng trí tuệ của ông và sắc đẹp của tôi." Shaw đã lập tức mỉm cười và đáp lại bằng một câu hỏi đảo ngược đầy lạnh lùng: "Nhưng thưa bà, nhỡ đâu điều ngược lại xảy ra, nó lại mang trí tuệ của bà và nhan sắc của tôi thì sao?" Sự hóm hỉnh, đôi khi đến mức tàn nhẫn ấy, chính là tấm khiên giúp Shaw giữ khoảng cách an toàn với một thế giới luôn muốn biến ông thành một món đồ chơi giải trí cho giới thượng lưu. Nhiều giai thoại đương thời cũng kể lại rằng Shaw và Winston Churchill thường xuyên có những màn khẩu chiến bằng những lời đối đáp thông minh, sắc sảo, phản ánh rõ nét sự đối lập sâu sắc nhưng đầy duyên nợ giữa hai trong số những bộ óc nổi bật nhất của nước Anh thời bấy giờ.
Sự kiên định và tư duy phản biện đỉnh cao ấy đã đưa Bernard Shaw đến đỉnh cao vinh quang vào năm 1925, khi Viện Hàn lâm Thụy Điển quyết định trao tặng ông Giải Nobel Văn học nhằm ca ngợi những tác phẩm đầy lý tưởng và sức sống, vừa châm biếm vừa thơ ca, mang tinh thần nhân đạo sâu sắc. Phản ứng của Shaw trước vinh quang này đã đi vào lịch sử như một trong những tuyên ngôn ngạo nghễ nhất. Ông thẳng thừng tuyên bố: "Tôi có thể tha thứ cho Alfred Nobel vì đã phát minh ra thuốc nổ, nhưng chỉ có một con quỷ mới có thể nghĩ ra Giải Nobel." Với Shaw, việc trao một giải thưởng lớn cho một nhà văn khi họ đã đi qua bên kia sườn dốc cuộc đời và đã có được sự ổn định giống như việc ném một chiếc phao cứu sinh cho một người đã bơi vào bờ an toàn. Ông kiên quyết từ chối khoản tiền thưởng khổng lồ, chỉ chấp nhận danh hiệu danh dự và đề nghị Ủy ban Nobel sử dụng toàn bộ số tiền thưởng này để thành lập một quỹ văn hóa, nhằm thúc đẩy việc dịch thuật và giao lưu văn học, cầu nối đưa các tác phẩm Thụy Điển tiếp cận sâu rộng hơn với thế giới Anh ngữ. Hành động khước từ đầy khí phách ấy là lời khẳng định tối cao về sự độc lập của một nghệ sĩ không bao giờ để tài năng của mình bị định giá bởi bất kỳ tổ chức nào.
Tầm vóc xuyên biên giới của Shaw một lần nữa được khẳng định vào năm 1938 khi phiên bản điện ảnh chuyển thể từ vở kịch Pygmalion mang về cho ông giải Oscar cho Kịch bản xuất sắc nhất. Sự kiện này biến ông thành con người đầu tiên và hiếm hoi trong lịch sử nhân loại đoạt cả hai đỉnh cao danh vọng lớn nhất của văn học và điện ảnh toàn cầu. Từ thánh đường sân khấu truyền thống đến nghệ thuật thứ bảy của thời đại mới, Shaw chứng minh rằng những ý tưởng vĩ đại có thể sống sót, thích nghi và tỏa sáng qua mọi hình thức biểu đạt nghệ thuật mà không cần thỏa hiệp với thị hiếu dung tục.
Để hiểu được ngọn nguồn của sức sáng tạo và sự kiên định ấy, người ta phải chạm vào linh hồn trong hệ thống tư tưởng của Shaw: Triết lý về "Lực Sống" (Life Force). Đối với Shaw, nhân loại không vận hành theo những định mệnh định sẵn của thần học hay những quy luật cơ giới vô hồn của vật chất. Ông tin vào một nguồn năng lượng tinh thần không ngừng thúc đẩy vũ trụ và con người tiến hóa lên những nấc thang cao hơn của nhận thức. Trong thế giới kịch nghệ của ông, các nhân vật không sinh ra để chấp nhận số phận, cam chịu hoàn cảnh hay cúi đầu trước những chân lý có sẵn. Họ luôn tranh luận, phản kháng, chất vấn và từ chối khuất phục, bởi họ chính là những hiện thân của Lực Sống đang tự tìm đường giải phóng mình khỏi xiềng xích của những định kiến cổ hủ.
Chính Lực Sống ấy đã giữ cho Bernard Shaw một sự dẻo dai phi thường về cả thể xác lẫn trí tuệ cho đến tận những năm tháng cuối đời. Ông lui về sống giản dị tại Ayot St Lawrence trong một ngôi nhà nhỏ ở Hertfordshire, nơi ông duy trì thói quen tự tay cắt cỏ trong vườn mỗi ngày bên cạnh việc viết lách. Khi về già, khi được hỏi liệu ông có hối hận điều gì trong suốt một cuộc đời dài gần một thế kỷ hay không, nhà văn đã mỉm cười đáp rằng ông chỉ ước mình sinh ra sớm hơn một chút, để có thêm thời gian để mắc sai lầm. Đó không phải là một câu nói đùa vô nghĩa, mà là lời tự trào của một triết gia hiểu rằng chính những sai lầm, những cuộc thử nghiệm và quyền được hoài nghi mới là thứ làm nên phẩm giá của một con người tự do.
Khi George Bernard Shaw qua đời vào năm 1950 ở tuổi 94, ông để lại một di sản khổng lồ gồm hơn 60 vở kịch và hàng trăm tiểu luận tư tưởng. Trước Bernard Shaw, người ta thường dùng nghệ thuật để tô vẽ hoặc xoa dịu những nỗi đau của nhân loại. Sau Bernard Shaw, sân khấu trở thành một tòa án tư tưởng, nơi những định kiến, thói đạo đức giả và sự bất công bị đưa ra ánh sáng bằng quyền lực tối thượng của lý trí và tiếng cười mỉa mai. Cuối cùng, Shaw cũng trở về với cát bụi, khép lại một vòng đời rực rỡ và ngạo nghễ. Nhưng khác với những con người bình thường đi qua cuộc đời chỉ để lại những dấu chân tạm thời rồi bị thời gian bôi xóa, Shaw để lại một dấu chân không thể phai mờ trong ký ức văn học nhân loại. Và chừng nào con người còn cần đến lòng dũng cảm để tự hoài nghi, để suy nghĩ độc lập và để dám cười vào những thần tượng giả tạo của thời đại, tiếng cười diễu đầy lý trí và ngọn lửa của Lực Sống trong văn chương Bernard Shaw vẫn sẽ còn vang vọng.



