FRANS EEMIL SILLANPÄÄ – GIỌNG NÓI CỦA NÔNG THÔN PHẦN LAN
“Con người chỉ là một chiếc lá trên cái cây vĩ đại của tự nhiên, sinh ra, xanh tươi rồi rụng xuống theo một quy luật vĩnh hằng.”
Vào một buổi sáng mùa thu năm 1888, giữa những cánh rừng rậm rì và thung lũng bảng lảng sương mờ của vùng Hämeenkyrö ở miền tây nam Phần Lan, một cậu bé đã chào đời trong mái nhà gỗ sẫm màu của đôi vợ chồng nông dân nghèo. Cậu bé ấy là Frans Eemil Sillanpää, người sau này trở thành nhà văn Phần Lan đầu tiên và cho đến nay vẫn là người duy nhất được trao Giải Nobel Văn học.
Tuổi thơ của Eemil trôi qua giữa nhịp điệu muôn đời của nông thôn Bắc Âu: tiếng chuông đàn bò trở về chuồng mỗi buổi chiều, mùi đất ẩm sau những cơn mưa lạnh, những cánh rừng thông trải dài bất tận và những câu chuyện dân gian mẹ ông kể bên ngọn đèn dầu leo lét. Chính từ thuở ấy, ông đã cảm nhận thiên nhiên không phải là một phông nền vô tri, mà là một sinh thể sống, âm thầm chi phối số phận của mọi con người. Cái nhìn ấy sẽ trở thành linh hồn của toàn bộ sự nghiệp văn chương sau này.
Dù sinh ra trong cảnh nghèo khó, Eemil sớm bộc lộ năng khiếu học tập hiếm có. Nhờ sự chắt chiu của cha mẹ và học bổng, ông rời làng quê lên Tampere học trung học rồi tiếp tục vào Đại học Helsinki. Điều đáng chú ý là Sillanpää không theo học văn chương mà chọn khoa học tự nhiên, sinh học và y học. Việc tiếp xúc với tư tưởng tiến hóa của Darwin đã ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới quan của ông.
Nếu nhiều nhà văn cùng thời nhìn con người như trung tâm của vũ trụ, thì Sillanpää lại nhìn con người như một mắt xích nhỏ bé trong chu kỳ bất tận của tạo hóa. Con người sinh ra từ đất, lớn lên cùng đất rồi trở về với đất. Từ nhãn quan sinh học ấy, văn chương của ông không có những anh hùng vĩ đại hay những bi kịch được cường điệu hóa. Điều ông quan tâm là nhịp thở bình thường của đời sống, nơi từng mùa gieo hạt, từng cơn mưa tuyết hay từng nhành cỏ non đều mang ý nghĩa không kém những biến cố lịch sử.
Năm 1916, Sillanpää kết hôn with Sigrid Salomäki, người phụ nữ nông thôn hiền hậu đã trở thành chỗ dựa của ông suốt hơn hai mươi năm. Trong căn nhà nhỏ với tám người con và cuộc sống luôn thiếu thốn, ông miệt mài viết bằng một sự kiên nhẫn gần như bản năng. Năm 1919, ông xuất bản Hurskas kurjuus (Thần thánh nghèo khổ), một trong những tác phẩm đầu tiên nhìn lại cuộc Nội chiến Phần Lan bằng con mắt nhân bản thay vì hận thù. Đến năm 1931, Nuorena nukkunut (Silja – Một cuộc đời cô gái) đã đưa tên tuổi ông vượt khỏi biên giới Bắc Âu.
Điều làm nên sự độc đáo của Frans Eemil Sillanpää là ông không xem thiên nhiên như bối cảnh để con người diễn kịch. Trong thế giới của ông, rừng thông, hồ nước, tuyết trắng, đồng cỏ và ánh sáng phương Bắc đều là những "nhân vật" thực sự. Chúng lặng lẽ chứng kiến sự sinh thành, yêu thương, đau khổ và cái chết của con người. Chính vì thế, nhiều nhà nghiên cứu xem Sillanpää là người đã đưa chủ nghĩa hiện thực Phần Lan hòa quyện với một triết lý sinh thái rất sớm, từ nhiều thập kỷ trước khi thế giới bắt đầu nói đến khủng hoảng môi trường. Văn chương của ông nhắc rằng con người không tồn tại bên ngoài thiên nhiên, mà luôn thuộc về nó.
Thế nhưng, cuộc đời của ông lại liên tiếp bị phủ bóng bởi bi kịch.
Đầu năm 1939, người vợ thân yêu Sigrid qua đời sau thời gian lâm bệnh, để lại ông cùng tám người con trong nỗi cô độc khôn nguôi. Đúng lúc tinh thần suy sụp nhất, châu Âu lại bước vào những ngày đen tối khi chiến tranh lan rộng, còn Phần Lan đứng trước nguy cơ bị cuốn vào cuộc Chiến tranh Mùa Đông khốc liệt. Giữa bầu không khí đặc quánh mùi thuốc súng ấy, tháng 11 năm 1939, Viện Hàn lâm Thụy Điển công bố trao Giải Nobel Văn học cho Frans Eemil Sillanpää:
“Vì sự thấu hiểu sâu sắc về tầng lớp nông dân quê hương ông và nghệ thuật tinh tế mà ông đã dùng để khắc họa lối sống cũng như mối quan hệ của họ với Thiên nhiên.”
Giải Nobel năm ấy mang ý nghĩa vượt xa phạm vi văn học. Đó là lần đầu tiên một nhà văn Phần Lan được vinh danh trên diễn đàn văn chương lớn nhất thế giới. Nhưng hơn thế nữa, trong bối cảnh chiến tranh đang nhấn chìm châu Âu, việc tôn vinh một nhà văn viết về đất đai, nông dân và sự hòa hợp với thiên nhiên giống như lời chào cuối cùng của một châu Âu yêu hòa bình trước khi toàn bộ lục địa chìm vào biển lửa. Không lâu sau lễ trao giải, chiến tranh đã cuốn đi hàng chục triệu sinh mạng, còn chính quê hương Phần Lan của ông cũng trở thành chiến trường khói lửa.
Khi đất nước lâm nguy, Sillanpää sẵn sàng bán chiếc huy chương Nobel để đóng góp cho quỹ quốc phòng, giúp tổ quốc vượt qua giai đoạn hiểm nghèo. Đối với ông, vinh quang văn chương chưa bao giờ quan trọng hơn sự tồn vong của dân tộc. Nhưng vinh quang ấy cũng không thể chữa lành những vết thương trong tâm hồn. Sau một cuộc hôn nhân thứ hai không hạnh phúc, ông rơi vào khủng hoảng tinh thần nặng nề, phải điều trị trong bệnh viện nhiều năm và gần như rời xa văn đàn.
Những người bạn vẫn nhớ về Sillanpää cuối đời như một ông lão râu bạc hiền từ, chậm rãi bước giữa rừng thông, có thể đứng hàng giờ nhìn tuyết rơi hay lặng lẽ ngắm mặt hồ đổi màu theo ánh chiều. Ông không còn chạy theo những tranh luận văn học hay những vinh quang của đời sống. Dường như ông đã trở về đúng nơi mình thuộc về: thiên nhiên nguyên sơ.
Frans Eemil Sillanpää qua đời ngày 3 tháng 6 năm 1964, để lại một di sản không quá đồ sộ về số lượng, nhưng đặc biệt sâu sắc về chiều sâu tư tưởng. Có lẽ ông chưa bao giờ nghĩ mình là một nhà văn lớn. Ông chỉ là người ngồi bên cửa sổ của một căn nhà gỗ nhỏ, lặng lẽ quan sát tuyết rơi, lắng nghe tiếng rừng thông và kể lại cuộc đời của những con người bình dị nhất. Nhưng cũng chính từ nơi tưởng như xa xôi ấy, tiếng nói của ông đã vang tới Stockholm rồi lan khắp thế giới.
Hơn tám mươi năm sau ngày nhận giải Nobel, khi nhân loại vẫn đối diện với chiến tranh, biến đổi khí hậu và khoảng cách ngày càng lớn giữa con người với thiên nhiên, văn chương của Frans Eemil Sillanpää vẫn giữ nguyên giá trị như một lời nhắc nhở dịu dàng nhưng bền bỉ: Con người không phải là chủ nhân của Trái Đất. Chúng ta chỉ là những chiếc lá nhỏ trên cái cây vĩ đại của sự sống. Và chỉ khi biết sống khiêm nhường trước thiên nhiên, con người mới thật sự tìm thấy sự an yên đích thực.



