EUGENE O'NEILL – KẺ ĐI QUA ĐỊA NGỤC ĐỂ SOI RỌI BÓNG TỐI
"Tôi viết để soi rọi bóng tối, không phải để nghe tiếng vỗ tay."
Có những con người sinh ra để ngợi ca cuộc sống, nhưng cũng có những người sinh ra để mổ xẻ nó – lạnh lùng, đau đớn và chân thật đến tận cùng. Eugene Gladstone O'Neill là một người như thế. Từ trong bóng tối của tuổi thơ, từ những cơn say, những chuyến hải hành và những đêm tuyệt vọng, ông đã viết nên những vở kịch làm thay đổi hoàn toàn diện mạo sân khấu Mỹ. Năm 1936, ông nhận Giải Nobel Văn học – không phải như một người chiến thắng của vinh quang, mà như một người đã đi qua địa ngục của chính mình để mang về cho nhân loại ánh sáng của sự thật.
Ông sinh ngày 16 tháng 10 năm 1888 tại khách sạn Barrett House ở New York, khi cha mẹ đang lưu diễn. Cuộc đời của O'Neill dường như được định sẵn sẽ gắn với những sân khấu và khách sạn. Cha ông, James O'Neill, là một diễn viên nổi tiếng với vai Bá tước Monte Cristo. Thành công thương mại ấy đem lại tiền bạc nhưng cũng trở thành chiếc lồng giam sáng tạo, buộc ông phải diễn đi diễn lại một vai suốt hàng chục năm. Mẹ ông, Ella Quinlan O'Neill, sau ca sinh khó đã nghiện morphine vì thuốc giảm đau. Suốt tuổi thơ, Eugene luôn mang mặc cảm rằng chính mình là nguyên nhân khiến mẹ rơi vào bi kịch ấy.
Ông lớn lên trên những chuyến tàu và trong những khách sạn tạm bợ. Cha tiết kiệm đến hà tiện, mẹ chìm trong nghiện ngập, người anh Jamie lao vào rượu chè và những cuộc vui vô nghĩa. Đó là gia đình đầu tiên mà Eugene biết đến – nơi tình yêu luôn đi cùng tổn thương. Sau này, chính ngôi nhà ấy sẽ trở thành chất liệu cho vở kịch được xem là kiệt tác lớn nhất đời ông: Long Day's Journey Into Night.
Thời niên thiếu, O'Neill học tại các trường Công giáo rồi theo học Đại học Princeton, nhưng chỉ sau chưa đầy một năm ông đã rời trường. Không tìm thấy ý nghĩa trong giảng đường, ông phiêu bạt khắp nơi: làm thủy thủ, công nhân bốc vác, thợ đào vàng, sống giữa những quán rượu và bến cảng. Năm 1912, sau một thời gian chìm trong rượu và tuyệt vọng, ông từng tìm đến cái chết nhưng không thành. Không lâu sau, bệnh lao buộc ông phải điều trị nhiều tháng tại Gaylord Farm Sanatorium ở Connecticut. Chính khoảng lặng giữa ranh giới sống và chết ấy đã thay đổi cuộc đời ông. O'Neill quyết định sẽ trở thành nhà viết kịch.
Đời tư của ông cũng đầy những đổ vỡ. Ba cuộc hôn nhân, những cơn trầm cảm kéo dài và mối quan hệ lạnh nhạt với các con khiến O'Neill luôn mang cảm giác thất bại trong vai trò người chồng và người cha. Khi con gái Oona kết hôn với Charlie Chaplin – người hơn cô ba mươi sáu tuổi – ông nổi giận và từ mặt con suốt phần đời còn lại. Hai người con trai sau này đều kết thúc cuộc đời trong bi kịch. Những mất mát ấy khiến O'Neill ngày càng khép kín, nhưng cũng khiến văn chương của ông trở nên dữ dội hơn, bởi ông không viết về những điều mình tưởng tượng, mà viết về những điều mình đã sống.
Sự nghiệp của O'Neill bắt đầu từ sân khấu Provincetown năm 1916 với Bound East for Cardiff. Trước ông, sân khấu Mỹ chủ yếu là những vở melodrama và các chương trình giải trí thương mại. O'Neill đã thay đổi điều đó. Ông mang vào kịch nghệ Mỹ chiều sâu tâm lý của Ibsen, sự dữ dội của Strindberg, kết cấu bi kịch của Sophocles và cả ảnh hưởng của phân tâm học Freud. Lần đầu tiên, những nhân vật trên sân khấu Mỹ không còn là những người hùng hay kẻ phản diện đơn giản, mà là những con người bị giằng xé bởi mặc cảm, vô thức, dục vọng và định mệnh.
Ba giải Pulitzer liên tiếp với Beyond the Horizon, Anna Christie và Strange Interlude đã đưa ông trở thành nhà viết kịch hàng đầu nước Mỹ từ rất sớm. Nhưng điều khiến O'Neill trở nên bất tử không nằm ở số lượng giải thưởng, mà ở việc ông đã chứng minh rằng sân khấu Mỹ có thể đứng ngang hàng với Shakespeare, Ibsen hay Chekhov trong việc khám phá chiều sâu của linh hồn con người.
Năm 1936, Viện Hàn lâm Thụy Điển trao Giải Nobel Văn học cho Eugene O'Neill "vì sức mạnh, lòng chân thực và xúc cảm sâu sắc trong các tác phẩm kịch, thể hiện một quan niệm nguyên bản về bi kịch". Ông trở thành nhà viết kịch Mỹ đầu tiên nhận giải Nobel Văn học. Đây không chỉ là chiến thắng của riêng O'Neill, mà còn là cột mốc đánh dấu sự trưởng thành của văn học Hoa Kỳ trên bản đồ thế giới.
Sau Nobel, sức khỏe ông suy sụp vì chứng run tay do bệnh thoái hóa thần kinh, khiến ông gần như không còn khả năng cầm bút. Dự án đồ sộ về lịch sử một gia đình Mỹ mà ông ấp ủ suốt nhiều năm đành bỏ dở. Trong những năm cuối đời, ông hoàn thiện Long Day's Journey Into Night – bản tự thú đau đớn nhất của mình – và yêu cầu chỉ công bố sau hai mươi lăm năm kể từ khi ông qua đời vì "quá riêng tư và quá đau đớn". Dù người vợ Carlotta quyết định xuất bản tác phẩm sớm hơn, thế giới đã được chứng kiến một trong những vở kịch vĩ đại nhất của thế kỷ XX, mang về cho ông giải Pulitzer thứ tư sau khi mất.
Ngày 27 tháng 11 năm 1953, Eugene O'Neill qua đời tại một khách sạn ở Boston. Trước khi nhắm mắt, ông mỉm cười cay đắng và nói:
"Sinh ra trong khách sạn... và chết cũng trong khách sạn. Khốn nạn thật, thế là trọn vẹn."
Có những nhà văn giúp con người quên đi nỗi đau. Eugene O'Neill thì ngược lại. Ông buộc chúng ta phải nhìn thẳng vào nó. Ông tin rằng chỉ khi dám bước xuyên qua bóng tối của gia đình, của ký ức, của mặc cảm và thất bại, con người mới có cơ hội chạm đến sự thật về chính mình.
Có lẽ đó cũng là lý do Eugene O'Neill được trao giải Nobel. Ông không chỉ đổi mới nghệ thuật sân khấu; ông đã thay đổi cách con người đối diện với chính bản thân mình. Ông biến bi kịch cá nhân thành bi kịch phổ quát, biến những căn phòng chật hẹp của một gia đình thành tấm gương phản chiếu nỗi cô đơn của cả nhân loại. Hơn một thế kỷ sau, những vở kịch của ông vẫn không hề cũ. Chúng không an ủi chúng ta, nhưng khiến chúng ta can đảm hơn để sống thật với những vết thương của mình. Và đó có lẽ là món quà lớn nhất mà một nhà viết kịch vĩ đại có thể để lại cho thế gian.



